LOADING...

Posts Tagged "Kỹ thuật chiếu sáng"

Ánh sáng sinh học là gì ? Tác động của ánh sáng sinh học đến đời sống?

Ánh sáng không chỉ là nguồn năng lượng mà còn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh học của con người. Khám phá về tác động của ánh sáng sinh học đã mở ra những tri thức mới về cách ánh sáng có thể tác động đến chu kỳ tự nhiên, hormone và thậm chí là tâm trạng của chúng ta.

Ánh sáng sinh học là gì?

I. Ánh Sáng Sinh Học Là Gì?

Ánh sáng sinh học không chỉ bao gồm ánh sáng tự nhiên từ mặt trời mà còn là ánh sáng nhân tạo được điều chỉnh để phù hợp với cơ thể con người. Ánh sáng sinh học là loại ánh sáng được tổng hợp nhân tạo, tối ưu hóa để hỗ trợ chu kỳ sinh học tự nhiên của cơ thể con người.

Định nghĩa ánh sáng sinh học

Ánh sáng đóng một vai trò quan trọng trong việc quản lý chu kỳ ngày và đêm của con người. Retina trong mắt chúng ta chứa các tế bào cảm biến ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng màu xanh dương. Khi chúng ta tiếp xúc với ánh sáng vào buổi sáng, đồng hồ sinh học của cơ thể bắt đầu đặt lại, đưa cơ thể vào trạng thái tỉnh táo và tăng sự tập trung. Đối với cuộc sống hiện đại, hiểu rõ về ánh sáng sinh học giúp chúng ta tối ưu hóa sức khỏe và tăng cường chất lượng cuộc sống. Các chuyên gia từ nexthome sẽ đưa ra một số thông tin để bạn hiểu rõ hơn về Ánh sáng sinh học cũng như có cái nhìn tổng quan hơn.

II. Nguyên Lý Hoạt Động của Ánh Sáng Sinh Học:

Ánh sáng sinh học hoạt động dựa trên nguyên lý hỗ trợ các năng lực tái sinh và cân bằng lại cơ thể, tạo ra một loạt các tác động tích cực cho sức khỏe con người.

Khi ánh sáng tiếp xúc với mô bên dưới da, cơ thể bắt đầu quá trình hấp thụ photon, mở ra loạt các phản ứng hóa học có lợi. Một trong những phản ứng quan trọng là tương tác giữa enzyme và superoxide dismutase, góp phần vào việc giảm stress oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.

Quá trình này cũng kích thích hoạt động của các tế bào tiết ra collagen và mô xơ. Collagen là một protein quan trọng giúp duy trì độ đàn hồi của da và mô liên kết, trong khi mô xơ có thể chơi vai trò trong quá trình tái tạo cấu trúc của cơ thể. Nhờ vào ánh sáng sinh học, cơ thể có khả năng nâng cao sản xuất các yếu tố này, đồng thời tăng cường số lượng cầu, có tác dụng cải thiện sức khỏe và quá trình tái tạo cơ bản.

Sự tương tác này không chỉ giúp duy trì độ đàn hồi và khả năng tự chữa lành của cơ thể mà còn có thể đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị các bệnh lý nội tiết và hỗ trợ quá trình phục hồi sau chấn thương. Điều này là một minh chứng cho ảnh hưởng tích cực của ánh sáng sinh học đối với sức khỏe và trạng thái cân bằng của cơ thể con người.

III. Tác Động của Các Loại Ánh Sáng Sinh Học:

Tác động của ánh sáng

Ánh Sáng Màu Trắng Ban Ngày: Kích thích sự tỉnh táo và tăng tinh thần; Có thể giảm cảm giác buồn ngủ và tăng sự tập trung. Sự phối hợp giữa nhiều màu ánh sáng tạo ra ánh sáng trắng có tác dụng trong trị rạn da. Bên cạnh đó, ánh sáng trắng hỗ trợ điều trị bệnh tiêu hóa và xương khớp.

Ánh Sáng Màu Ấm Buổi Tối: Sử dụng ánh sáng màu ấm để chuẩn bị cơ thể cho giấc ngủ; Giảm stress và tạo ra không gian thư giãn.

Ánh sáng buổi tối

Ánh Sáng Màu Xanh Dương: Giảm cảm giác buồn chán và mệt mỏi; Thích hợp cho việc làm việc và tập trung vào ban đêm.

Ánh Sáng Màu Đỏ Đậm: Tạo không gian thư giãn và ấm cúng; Hỗ trợ giảm căng thẳng và tạo cảm giác thoải mái.

Ánh sáng vàng kết hợp với ánh sáng lam, đỏ để kích thích hệ thần kinh; tăng cường miễn dịch; hỗ trợ tiêu hóa. Đồng thời, ánh sáng này giúp hồi phục cho da nhạy cảm. 

Ánh sáng vàng

Ánh sáng tím góp phần tạo ra vitamin D cho cơ thể. Tăng tuần hoàn máu, tăng khả năng hấp thụ oxy của tế bào. Ngoài ra, ánh sáng tím có tác dụng khử trùng, ứng dụng để điều trị bệnh ngoài da. 

IV. Ứng dụng của ánh sáng sinh học trong đời sống

1. Trong Ngôi Nhà Thông Minh:

Điều khiển ánh sáng
  • Hệ thống chiếu sáng thông minh Nexthome không chỉ làm cho ngôi nhà trở nên sang trọng mà còn tận dụng tối đa các ưu điểm của màu sắc ánh sáng sinh học.
  • Khả năng điều chỉnh màu sắc và độ sáng dựa trên chu kỳ ngày giúp tối ưu hóa môi trường sống. Ánh sáng ấm dịu và mềm mại vào buổi tối hỗ trợ sức khỏe và giấc ngủ, trong khi ánh sáng tươi sáng vào ban ngày kích thích sự tỉnh táo.

2. Trong Nơi Làm Việc:

Ánh sáng tác động đến năng suất làm việc
  • Ánh sáng sinh học là yếu tố quan trọng để giảm mệt mỏi và căng thẳng trong môi trường làm việc.
  • Khả năng điều chỉnh màu sắc và độ sáng giúp tăng sự tỉnh táo và năng suất làm việc. Ánh sáng chính xác giúp cân bằng hormone giấc ngủ, duy trì tinh thần tích cực và giảm stress.

3. Trong Lĩnh Vực Y Tế:

  • Ứng dụng ánh sáng sinh học trong điều trị các rối loạn giấc ngủ và tâm thần đang trở nên phổ biến.
  • Sử dụng ánh sáng như một phương pháp hỗ trợ điều trị, giúp cải thiện tâm trạng và giảm triệu chứng của một số bệnh lý. Việc điều trị ánh sáng có thể thúc đẩy quá trình phục hồi và tăng cường chất lượng cuộc sống.

Ứng dụng của ánh sáng sinh học không chỉ là cho bạn một cuộc sống đầy đủ tiện nghi hơn mà còn quan tâm đến cả sức khỏe vật lý và sức khỏe tinh thần cùa bạn

V. Có thể tạo ra ánh sáng sinh học hay không? 

Như đã nói ở đầu bài viết, ánh sáng sinh học không chỉ bao gồm các loại ánh sáng tự nhiên, mà còn có cả ánh sáng nhân tạo được tạo ra nhằm hỗ trợ sinh học cho con người một cách tối ưu nhất.

Vậy làm thế nào để tạo ra ánh sáng sinh học?

Làm thế nào để tạo ra ánh sáng sinh học
  • Tích Hợp Các Màu Sắc Đa Dạng: Nexthome không chỉ cung cấp ánh sáng trắng thông thường mà còn tích hợp nhiều màu sắc khác nhau. Sự đa dạng trong màu sắc giúp điều chỉnh không gian sống của bạn theo từng khoảnh khắc trong ngày.
  • Điều Chỉnh Độ Sáng Linh Hoạt: Độ sáng có thể được điều chỉnh linh hoạt từ mức thấp đến cao. Nexthome hiểu rõ rằng vào buổi sáng sớm hoặc tối muộn, bạn có thể muốn một mức độ ánh sáng khác nhau để tạo cảm giác thoải mái và dễ chịu.
  • Lịch Trình Tự Động: Với khả năng lập trình lịch trình, Nexthome có thể tự động điều chỉnh màu sắc và độ sáng tùy thuộc vào thời gian trong ngày. Điều này giúp bạn duy trì chu kỳ tự nhiên và ổn định năng lượng.
  • Điều Khiển Từ Xa: Sử dụng ứng dụng di động, bạn có thể điều chỉnh ánh sáng từ xa, giúp bạn linh hoạt và tiện lợi trong việc thích ứng với các tình huống khác nhau.

Nexthome không chỉ cung cấp một hệ thống chiếu sáng thông minh thông thường mà còn là người bạn đồng hành tối ưu cho ánh sáng sinh học. Bằng cách tích hợp các màu sắc và độ sáng, các chuyên gia về ánh sáng ở Nexthome mang lại sự hài lòng và tận hưởng toàn diện với không gian sống của bạn. Liên hệ ngay!

Hệ thống chiếu sáng thông minh (Smart Lighting) và tất cả những điều cần biết

I. Hệ Thống Chiếu Sáng Thông Minh (Smart Lighting) là Gì?

Hệ thống chiếu sáng thông minh là hệ thống ánh sáng được thiết kế để hoạt động một cách linh hoạt, hiệu quả năng lượng, và thường được tích hợp với các công nghệ tiên tiến như Trí Tuệ Nhân Tạo (AI) và Internet of Things (IoT). Mục tiêu của nó không chỉ giới hạn trong việc cung cấp ánh sáng mà còn là việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, tăng cường hiệu suất năng suất, và đóng góp vào các mục tiêu bảo vệ môi trường thông qua quản lý năng lượng thông minh. Hệ thống chiếu sáng thông minh lấy con người làm trung tâm chiếu sáng, có thể điều chỉnh cường độ, màu sắc, và thậm chí hình dạng của ánh sáng dựa trên nhiều yếu tố như điều kiện thời tiết, lịch trình ngày,… Tất cả đều xoay quanh nhu cầu của người sử dụng.

Hệ thống chiếu sáng thông minh không chỉ giúp đơn giản hóa việc chiếu sáng trong ngôi nhà của bạn mà còn tạo ra trải nghiệm độc đáo, tích hợp và tiện lợi. Nexthome đưa ra một cái nhìn chi tiết về những yếu tố quan trọng của hệ thống này, từ bóng đèn thông minh đến cảm biến ánh sáng và các thiết bị điều khiển thông minh.

II. Hệ Thống Chiếu Sáng Thông Minh Hoạt Động Như Thế Nào? 

Hệ thống chiếu sáng thông minh hoạt động dựa trên sự tương tác hài hòa giữa các thiết bị, và việc kết nối thông tin giữa chúng đó là chìa khóa quan trọng. Trong tập hợp các giao thức kết nối, Nexthome đã chọn lựa giao thức KNX với những ưu điểm nổi bật:

  • Tính Tương Thích Cao: Giao thức KNX không chỉ là một ngôn ngữ kết nối, mà còn là ngôn ngữ giáo tiếp chung cho nhiều thiết bị, từ đèn LED đến bảng điều khiển thông minh, tạo nên một hệ thống tích hợp mượt mà.
  • Độ Ổn Định và An Toàn: KNX đã chứng minh độ ổn định và tính an toàn cao qua thời gian, giúp người dùng yên tâm về sự ổn định của hệ thống chiếu sáng thông minh Nexthome.
  • Kiểm Soát Linh Hoạt: Nexthome không chỉ mang lại khả năng kiểm soát từ xa mà còn mở rộng tính linh hoạt, cho phép bạn điều chỉnh ánh sáng theo nhu cầu cụ thể của từng không gian.

Ngoài giao thức KNX, còn có một số lựa chọn phổ biến khác như:

  • WiFi: Được biết đến với tốc độ truyền dữ liệu nhanh, WiFi là giao thức không dây phổ biến, đặc biệt phù hợp cho việc điều khiển từ xa và kết nối nhanh chóng. Tuy nhiên sử dụng giao thức này nghĩa là phải phụ thuộc vào chất lượng mạng Internet, nếu mạng chậm hay nghẽn cũng sẽ gây ra bất lợi.
  • Bluetooth: Giải pháp kết nối cá nhân, Bluetooth thường được sử dụng cho việc kết nối thiết bị gần nhau, như tai nghe, loa, và các bảng điều khiển. Bluetooth giúp tạo ra một môi trường kết nối chặt chẽ và tiện lợi trong các không gian nhỏ. Tuy nhiên khi nhà bạn có không gian rộng, các thiết bị cách xa nhau thì bluetooth sẽ không hoạt động.
  • Thread: Được thiết kế để làm việc hiệu quả trong các hệ thống mạng lưới, Thread đặc biệt hữu ích cho các thiết bị IoT (Internet of Things) trong nhà thông minh.
  • Z-Wave và Zigbee: Cả hai đều là giao thức mạng không dây thấp công suất, giúp mở rộng phạm vi kết nối trong nhà.

Mỗi giao thức mang lại những ưu điểm và ứng dụng đặc biệt, và Nexthome luôn sẵn sàng tư vấn về lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu và mong muốn của từng khách hàng. Liên hệ ngay

III. Kỹ Thuật Chiếu Sáng 

Kỹ thuật chiếu sáng không chỉ là về việc đưa ra đèn để chiếu sáng một không gian. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa nghệ thuật và khoa học kỹ thuật, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cách ánh sáng tương tác với môi trường và ảnh hưởng đến con người. Các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực Kỹ thuật chiếu sáng của Nexthome sẽ giải đáp cho bạn các thông số chiếu sáng và trả lời câu hỏi Kỹ thuật chiếu sáng và Hệ thống chiếu sáng thông minh liên quan đến nhau như thế nào? Dưới đây là một số thông tin chi tiết 

1. Mô Hình Phát Sáng: Ngọn Đèn và Hình Dạng Ánh Sáng

Mô hình phát sáng không chỉ đơn giản là đặt ngọn đèn vào một không gian mà còn liên quan đến hình dạng của ánh sáng khi nó được phát ra. Chúng sẽ gồm 2 yếu tố là hình dạng của đèn và loại chùm sáng

  • Hình Dạng Đèn: Hình dạng của bóng đèn ảnh hưởng đến cách ánh sáng được phát tán. Bóng đèn tròn, dẹt, dọc – mỗi loại mang lại một loại ánh sáng khác nhau.
  • Chùm Sáng: Hình dạng và kích thước của chùm sáng quyết định phạm vi và độ chói của ánh sáng trong không gian.

2. Chỉ Số Màu Sắc (CRI): Chỉ số hoàn màu của màu sắc

Chỉ số CRI là khả năng của ánh sáng tái tạo màu sắc của các vật thể so với ánh sáng tự nhiên. Đèn có chỉ số CRI cao mang lại môi trường sống động và trung thực, đặc biệt quan trọng trong các không gian làm việc và trưng bày nghệ thuật. 

Với hệ thống chiếu sáng thông minh đến từ Nexthome, chỉ số CRI sẽ được căn chỉnh ở mức tốt nhất, đem đến không gian chân thực và thỏa mái nhất.

3. Hiệu Suất Luminous: Sự Chuyển Đổi Hiệu Quả Năng Lượng

Hiệu suất luminous, hay chỉ số Lumen per Watt (lm/W), là thước đo quan trọng đánh giá khả năng của nguồn sáng chuyển đổi năng lượng điện thành ánh sáng. Đây là một yếu tố quyết định đến hiệu suất và tiết kiệm năng lượng của đèn, có tác động trực tiếp đến trải nghiệm chiếu sáng và chi phí sử dụng.

Đối với hệ thống chiếu sáng thông minh, hiệu suất luminous trở nên quan trọng khi tích hợp với giải pháp và dịch vụ của NextHome. Hệ thống chiếu sáng thông minh của NextHome không chỉ tối ưu hiệu suất của nguồn sáng mà còn tạo ra môi trường chiếu sáng linh hoạt và tiện ích. 

Với NextHome, sử dụng các giải pháp chiếu sáng thông minh không chỉ là việc giảm độ chói hay thay đổi màu sắc ánh sáng, mà còn là sự tích hợp linh hoạt với các hệ thống khác như quản lý thông minh của ngôi nhà. Người dùng có thể điều khiển và tối ưu hóa chiếu sáng thông qua ứng dụng và thiết bị của NextHome, đồng thời tiết kiệm năng lượng và làm tăng trải nghiệm sống thông minh và tiện ích.

4. Nhiệt Độ Màu Tương Quan (CCT):

Nhiệt độ màu đo lường màu sắc của ánh sáng và được đánh giá thông qua thang màu Kelvin (K). Sự chọn lựa của CCT tạo ra không gian ấm áp, thoải mái hoặc lạnh lẽo và hiện đại. Ví dụ: 

  • 2700K – 3000K: Ánh sáng ấm áp, tạo cảm giác thoải mái, thân thiện với không gian sống và nghỉ ngơi. Đây là một lựa chọn phổ biến cho phòng khách và phòng ngủ. 
  • 3500K: Ánh sáng trung tính, giữa giữa ấm áp và lạnh. Phù hợp cho các khu vực làm việc như nhà bếp hay văn phòng.
  • 4100K – 5000K: Ánh sáng lạnh hơn, tạo cảm giác hiện đại và tinh tế. Thường được sử dụng trong các môi trường làm việc như phòng họp, nhà máy.
  • 5500K – 6500K: Ánh sáng lạnh, tăng cường sự tập trung và sự tỉnh táo. Phổ biến trong các không gian làm việc cần sự sáng tạo và tập trung cao.

Sử dụng hệ thống chiếu sáng thông minh, bạn có thể tùy chỉnh CCT để phản ánh tâm trạng và hoàn cảnh. Chẳng hạn, vào buổi sáng, bạn có thể chọn ánh sáng ấm áp để tạo cảm giác thư giãn. Trong khi đó, vào buổi tối, ánh sáng lạnh hơn có thể tạo ra một không gian linh hoạt cho các hoạt động năng động.

Ví dụ, nếu bạn đang có bữa tối gia đình, bạn có thể điều chỉnh ánh sáng để tạo ra không khí thoải mái và ấm cúng (2700K – 3000K). Ngược lại, khi bạn cần tập trung vào công việc hoặc đọc sách, ánh sáng trung tính (3500K) có thể là lựa chọn hợp lý.

5. Hệ số chói lóa đồng nhất (UGR)

UGR là viết tắt của cụm từ UNIFIED GLARE RATING. Đây là một thước đo khách quan về độ chói được các nhà thiết kế chiếu sáng sử dụng để giúp kiểm soát rủi ro mà những người sinh hoạt trong tòa nhà sẽ bị chói từ ánh sáng nhân tạo. Các giá trị UGR nằm trong khoảng từ 40 (độ chói cực cao) đến 5 (độ chói rất thấp). Trong hầu hết các trường hợp, hệ số chói càng thấp càng tốt, vì vậy UGR thấp sẽ tốt hơn UGR cao.

Các tiêu chuẩn quốc tế như EN12464 khuyến nghị UGR tối đa cho các tình huống khác nhau. UGR<19 được khuyến nghị cho nhiều môi trường văn phòng và lớp học. UGR được đo để lắp đặt, không phải để lắp đèn. Tuy nhiên, thiết kế của bộ đèn có thể có tác động đáng kể đến UGR của hệ thống lắp đặt nơi nó được sử dụng.

Kỹ thuật Chiếu Sáng không chỉ đưa ra ánh sáng mà còn tạo ra trải nghiệm, ảnh hưởng đến tâm trạng và sức khỏe của con người. Việc hiểu rõ về mô hình phát sáng, chỉ số CRI, hiệu suất luminous, nhiệt độ màu, kỹ thuật điều chỉnh ánh sáng và sự chăm sóc môi trường giúp xây dựng không gian sống và làm việc với ánh sáng đúng đắn và hài hòa. Trong thế giới hiện đại, Kỹ thuật Chiếu Sáng không chỉ là nền tảng, mà là chìa khóa mở cánh cửa cho sự hoàn hảo trong nghệ thuật ánh sáng.

IV. Ý Nghĩa của Hệ Thống Chiếu Sáng Thông Minh

Hệ thống chiếu sáng thông minh không chỉ đơn giản là nguồn ánh sáng mà còn đóng vai trò quan trọng trong tác động đến sức khỏe, năng suất và phong cách sống của chúng ta.

1.Tác Động Đến Sức Khỏe Con Người

  • Điều Chỉnh Chu kỳ Ngủ: Ánh sáng có ảnh hưởng lớn đến chu kỳ giấc ngủ của con người. Hệ thống chiếu sáng thông minh có khả năng điều chỉnh nhiệt độ màu theo thời gian, giúp mô phỏng ánh sáng tự nhiên. Điều này hỗ trợ việc cân bằng hormone giấc ngủ, đảm bảo giấc ngủ chất lượng và sự tỉnh táo vào buổi sáng.
  • Giảm Stress và Mệt Mỏi: Ánh sáng có tác động đến tâm trạng và cảm xúc. Hệ thống chiếu sáng thông minh có khả năng tạo ra không gian dễ chịu, giảm căng thẳng và mệt mỏi. Ánh sáng mềm mại và điều chỉnh linh hoạt giúp cải thiện trạng thái tinh thần
  • Hỗ Trợ Sức Khỏe Tinh Thần: Ánh sáng có thể ảnh hưởng đến hormone serotonin và melatonin, ảnh hưởng đến tâm lý và giấc ngủ. Hệ thống chiếu sáng thông minh có thể tạo ra bối cảnh ánh sáng thích hợp cho các hoạt động giải trí, thư giãn, giúp cải thiện sức khỏe tinh thần tổng thể.

2.Tác Động Đến Năng Suất Làm Việc:

  • Ánh sáng trắng vào buổi sáng: Buổi sáng, ánh sáng trắng mạnh từ hệ thống chiếu sáng thông minh có thể giúp đẩy lùi cảm giác buồn ngủ và kích thích sự tỉnh táo. Sự tương tác của ánh sáng với các receptor trong mắt có thể đặc biệt quan trọng để định hình chu kỳ ăn, ngủ và thức.
  • Ánh Sáng Ấm vào Buổi Chiều: Vào buổi chiều, ánh sáng ấm hơn và mềm mại hỗ trợ tạo ra không gian làm việc thoải mái. Điều này giúp giảm căng thẳng và tạo nên một môi trường làm việc dễ chịu hơn, tối ưu hóa hiệu suất công việc và sự sáng tạo.
  • Điều Chỉnh Ánh Sáng Cho Công Việc Cụ Thể: Hệ thống chiếu sáng thông minh có khả năng điều chỉnh độ sáng và màu sắc theo loại công việc cụ thể. Ví dụ, ánh sáng mạnh hơn và chính xác có thể được kích thích khi bạn đang đọc tài liệu hoặc làm công việc chi tiết, trong khi ánh sáng dịu dàng có thể thích hợp cho các hoạt động giải trí hoặc thư giãn.

3. Tạo Nên Không Gian Thông Minh và Hiện Đại:

Hệ thống chiếu sáng thông minh không chỉ mang lại ánh sáng mà còn là một phần quan trọng của trí tuệ nhân tạo và Internet of Things (IoT).

Chẳng hạn, thông qua tích hợp với trí tuệ nhân tạo, hệ thống có khả năng “học” và hiểu biết về thói quen và sở thích cá nhân của cư dân, từ đó điều chỉnh ánh sáng để tạo ra một môi trường thoải mái và phù hợp. Bằng cách liên kết với IoT, nó có thể phản ứng tự động theo điều kiện thời tiết hoặc thậm chí lịch trình hàng ngày của gia đình.

Không chỉ là nguồn sáng thông thường, hệ thống chiếu sáng thông minh có thể thay đổi màu sắc và cường độ ánh sáng để tạo nên không gian sống linh hoạt và thích nghi. Nó có thể kết hợp với các thiết bị khác trong nhà thông minh, như hệ thống giải trí hoặc an ninh, để tạo ra một hệ sinh thái liên kết đồng bộ và thuận tiện. Tóm lại, hệ thống chiếu sáng thông minh không chỉ là nguồn sáng, mà là nguồn đổi mới để tạo nên một không gian sống thông minh, tiện ích và đáp ứng nhu cầu đa dạng của cư dân.

V. Tác Động Tiêu Cực Của Ánh Sáng Kém:

Ánh sáng kém hoặc không đủ có thể tạo ra nhiều tác động tiêu cực đáng kể đối với sức khỏe và tâm trạng của con người. Dưới đây là một số yếu tố tiêu cực có thể xuất hiện khi môi trường thiếu ánh sáng:

1. Ảnh Hưởng Đến Tâm Trạng:

Ánh sáng có ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng tâm lý của con người. Thiếu sáng có thể dẫn đến tình trạng trầm cảm, căng thẳng và giảm năng lượng.

2. Gây Ra Vấn Đề Về Giấc Ngủ:

Ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong quản lý chu kỳ sinh học và giấc ngủ. Ánh sáng kém, đặc biệt là vào buổi tối, có thể làm gián đoạn chu kỳ tự nhiên và gây khó khăn khi ngủ.

3. Giảm Năng Suất và Sự Tập Trung:

Môi trường làm việc hoặc học tập thiếu ánh sáng có thể làm giảm khả năng tập trung và năng suất. Người ta thường cảm thấy mệt mỏi và mất hứng thú khi làm việc trong điều kiện ánh sáng kém.

4. Gây Ra Vấn Đề Về Thị Lực:

Ánh sáng yếu hoặc ánh sáng nhấp nháy có thể gây ra mệt mỏi và căng thẳng cho mắt, dẫn đến các vấn đề về thị lực như cận thị, đau mắt, hoặc đau đầu.

5. Ảnh Hưởng Đến Hormone và Chu Kỳ Ngủ:

Ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉ sản xuất hormone, đặc biệt là hormone melatonin liên quan đến giấc ngủ. Ánh sáng kém có thể làm tăng sản xuất melatonin vào ban ngày, gây ra sự lúng túng trong chu kỳ tự nhiên của cơ thể.

6. Tăng Nguy Cơ Các Vấn Đề Sức Khỏe:

Ánh sáng thiếu hụt liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm tăng nguy cơ các bệnh tim mạch, đái tháo đường và rối loạn tâm lý.

Những tác động tiêu cực này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp đủ ánh sáng cho môi trường sống và làm việc hàng ngày để duy trì sức khỏe và tăng cường chất lượng cuộc sống. Hệ thống chiếu sáng thông minh từ Nexthome không chỉ mang lại ánh sáng chất lượng mà còn được thiết kế để tối ưu hóa ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe và năng suất hàng ngày của bạn. Tận hưởng không gian sống thông minh và thoải mái với ánh sáng hoàn hảo từ Nexthome – Liên hệ ngay!

VI. Lợi Ích của Hệ Thống Chiếu Sáng Thông Minh: 

Hệ thống chiếu sáng thông minh của Nexthome không chỉ mang lại ánh sáng mà còn đem đến một loạt các lợi ích tiện ích, giúp tối ưu hóa trải nghiệm sống hàng ngày của bạn.

1. Bật Tắt Đèn Từ Xa:

Việc quản lý ánh sáng từ xa là một trong những tính năng quan trọng nhất của hệ thống chiếu sáng thông minh. Bạn có thể dễ dàng bật tắt đèn trước khi bước vào nhà, tạo nên một không gian ấm áp và chào đón. Hay khi đi ngủ, bạn hoàn toàn có thể nằm trên giường và tắt hết các thiết bị đèn mà bạn muốn.

2. Cảm Biến Chuyển Động:

Cảm biến chuyển động không chỉ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc bật tắt đèn, mà còn giúp cho an ninh xung quanh chặt chẽ hơn. Ví dụ, nếu có người xâm nhập vào khu vực cấm, cảm biến chuyển động có thể kích hoạt hệ thống cảnh báo, kích động camera để ghi lại hình ảnh, và gửi thông báo ngay lập tức đến chủ nhà hoặc cơ quan an ninh. Điều này tăng cường khả năng bảo vệ và giảm rủi ro an ninh. Hay khi con bạn bị mộng du và di chuyển ra ngoài trong đêm, đèn sáng lên hoặc có thông báo và bạn có thể dậy đưa con về phòng

3. Tự Động Điều Chỉnh Độ Sáng:

Hệ thống chiếu sáng thông minh có khả năng tự động điều chỉnh độ sáng phù hợp với điều kiện ánh sáng tự nhiên và nhu cầu sử dụng của bạn. Điều này không chỉ tạo ra không gian thoải mái mà còn giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả.

4. Đổi Màu Đèn Theo Ý Thích:

Khám phá sự sáng tạo trong không gian sống của bạn bằng cách đổi màu đèn theo ý thích. Ví dụ, trong một bữa tiệc tại nhà, bạn có thể đổi màu đèn thành màu vàng để có một không gian ấm cúng, nếu là một bữa tiệc với bạn bè, bạn có thể đổi ánh sáng thành màu đỏ hoặc bất cứ màu gì bạn muốn.

5. Tiết Kiệm Năng Lượng – Bảo Vệ Môi Trường:

Nhờ vào sự tự động của Hệ thống chiếu sáng thông minh, các thiết bị sẽ được sử dụng một cách tối ưu (Ví dụ: Hệ thống cảm biến chuyển động tự động tắt khi không có người,….) tránh lãng phí lượng điện tiêu thụ không cần thiết, nhờ đó Hệ thống chiếu sáng thông minh giúp giảm lượng năng lượng tiêu thụ, đồng thời đóng góp vào bảo vệ môi trường và giảm phát thải carbon.

6. Tiết Kiệm Chi Phí Dành Cho Chiếu Sáng:

Tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường cũng chính là tiết kiệm chi phí cho chính bạn, Hệ thống chiếu sáng thông minh không chỉ làm cho cuộc sống tiện lợi hơn mà còn giúp bạn giảm chi phí đáng kể trên hóa đơn tiền điện hàng tháng.

Trên thực tế, hệ thống chiếu sáng thông minh không chỉ là một nguồn ánh sáng mà còn là một phương tiện thông tin đa chiều. Bạn có thể tận hưởng những thông báo trực quan, chẳng hạn như nhấp nháy đèn khi nhận tin nhắn, email, hoặc thậm chí là thông báo từ phương tiện truyền thông xã hội của bạn. Điều này làm cho trải nghiệm sống trở nên linh hoạt và thú vị, giúp bạn kết nối với thế giới xung quanh một cách sáng tạo.

VII. Khó Khăn Khi Lắp Đặt Hệ Thống Chiếu Sáng Thông Minh: 

1. Chi Phí Ban Đầu Lớn:

Mặc dù chi phí ban đầu có thể là một thách thức, tuy nhiên với sự cân nhắc kỹ lưỡng về ngân sách và lựa chọn đơn vị uy tín phù hợp, đây sẽ không phải là vấn đề quá lớn nữa. Nexthome cung cấp các gói dịch vụ phù hợp với ngân sách và đảm bảo giá trị tuyệt vời cho bạn – Liên hệ ngay

2. Các Thiết Bị Phức Tạp:

Các thiết bị điện cho hệ thống chiếu sáng thông minh sẽ khá phức tạp vì chúng cần liên kết với nhau, nếu bạn không có chuyên môn sẽ rất khó khăn trong việc triển khai. Vì vậy hãy tìm đến đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm. Liên hệ ngay với Nexthome để được đội ngũ chuyên gia của Nexthome tận tâm hỗ trợ và hướng dẫn bạn sử dụng các thiết bị và cài đặt trong hệ thống chiếu sáng thông minh một cách dễ dàng.

VIII. Các Bước Lắp Đặt Hệ Thống Chiếu Sáng Thông Minh

Lắp đặt một hệ thống chiếu sáng thông minh đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thực hiện đúng các bước cơ bản. Dưới đây là một hướng dẫn chi tiết về cách bạn có thể thực hiện quá trình lắp đặt này:

1. Thiết Kế Hệ Thống:

  • Đánh Giá Nhu Cầu: Xác định mục tiêu của hệ thống chiếu sáng thông minh của bạn. Bạn muốn tập trung vào việc điều khiển từ xa, tối ưu hóa tiết kiệm năng lượng, hoặc tích hợp với các thiết bị khác trong nhà thông minh?
  • Xác Định Vị Trí Đèn: Quyết định nơi bạn muốn đặt đèn thông minh. Xem xét các vị trí chiến lược để tối ưu hóa ánh sáng và tiện ích.

2. Chọn Thiết Bị Thích Hợp:

  • Đèn Thông Minh: Chọn loại đèn thông minh phù hợp với nhu cầu của bạn. Có nhiều loại đèn thông minh, từ bóng đèn thông thường có thể điều khiển từ xa đến các đèn LED thông minh có thể điều chỉnh màu sắc và độ sáng.
  • Cảm Biến Chuyển Động: Nếu bạn muốn tích hợp cảm biến chuyển động, hãy chọn những thiết bị có tính năng này và quyết định vị trí lắp đặt chúng.

3. Kiểm Tra Kết Nối:

  • Đảm Bảo Kết Nối Ổn Định: Hệ thống chiếu sáng thông minh thường kết nối qua các giao thức như KNX, Wifi, Blutooth hay Zigbee,…. Đảm bảo rằng giao thức kết nối ổn định tại các vị trí lắp đặt để tránh sự cố kết nối.

4. Lắp Đặt Đèn và Cảm Biến:

Lắp đặt sẽ là bước khó khăn nhất, do bước này đòi hỏi kỹ thuật chính xác, các thiết bị chiếu sáng là không giống nhau, bạn nên nhờ đến chuyên gia trong lĩnh vực chiếu sáng hoặc nhà cung cấp thiết bị sẽ lắp luôn cho bạn để đảm bảo các thiết bị được lắp đặt thuận lợi và chính xác.

5. Kết Nối Với Ứng Dụng Điều Khiển:

  • Cài Đặt Ứng Dụng: Tải và cài đặt ứng dụng điều khiển tương ứng với hệ thống chiếu sáng thông minh bạn chọn.
  • Kết Nối Thiết Bị: Kết nối đèn và cảm biến với ứng dụng điều khiển trên điện thoại hoặc bảng điều khiển. Đảm bảo rằng tất cả các thiết bị được nhận diện đúng trong ứng dụng.

6. Thiết Lập Cấu Hình:

  • Tùy Chọn Cài Đặt: Tùy chỉnh cài đặt theo mong muốn. Điều chỉnh độ sáng, màu sắc, và lịch trình sử dụng ánh sáng thông minh.
  • Kết Nối Với Hệ Thống Nhà Thông Minh (nếu có): Nếu bạn sử dụng hệ thống nhà thông minh toàn diện, liên kết hệ thống chiếu sáng với các thiết bị khác như loa thông minh, điều hòa hoặc camera.

7. Kiểm Tra:

  • Kiểm Tra Hiệu Suất: Kiểm tra từ xa và đảm bảo rằng mọi đèn và cảm biến hoạt động đúng cách.
  • Thử Nghiệm Cảm Biến Chuyển Động: Thử nghiệm cảm biến chuyển động bằng cách di chuyển trong phạm vi và xem xét phản ứng của nó.

Việc lắp đặt Hệ thống chiếu sáng thông minh, không có gì nghi ngờ, chính là một trong những việc cần thiết để nâng cao chất lượng cuộc sống của bạn, tuy nhiên việc tự lắp đặt là rất khó khăn, bạn nên kết hợp với các chuyên gia về chiếu sáng. Bạn chỉ cần cung cấp cho Nexthome về nhu cầu và yêu cầu của bạn đối với ánh sáng, Nexthome sẽ đảm bảo mang đến cho bạn trải nghiệm ánh sáng khác biệt và tiện lợi nhất.

IX. Tổng Kết: Cuộc Sống Thông Minh và Tiện Ích 

Cuộc sống hiện đại đòi hỏi sự hiện đại hóa không gian sống, và hệ thống chiếu sáng thông minh của Nexthome không chỉ đáp ứng mà còn vượt qua mọi mong đợi. Đặt niềm tin vào chúng tôi để biến ngôi nhà của bạn thành một không gian sống thông minh và tiện ích.

Liên Hệ Ngay Cho Nexthome để Khám Phá Thêm Về Cuộc Sống Ánh Sáng và Tiện Ích!

Tổng Quan Toàn Diện về Nhà Thông Minh: Định nghĩa, Ưu nhược điểm và cách ứng dụng vào ngôi nhà của bạn.

I. Giới thiệu về nhà thông minh.

1. Định nghĩa nhà thông minh 

Định nghĩa Nhà thông minh

Thuật ngữ “nhà thông minh” được định nghĩa theo nhiều cách, tùy thuộc vào ngữ cảnh và nguồn thông tin. Dưới đây là một số định nghĩa nhà thông minh phổ biến: 

  • Theo Từ Điển: Nhà thông minh (Smart Home) là một ngôi nhà hoặc căn hộ sử dụng công nghệ để tối ưu hóa quản lý và kiểm soát các hệ thống như ánh sáng, nhiệt độ, an ninh, giải trí và các thiết bị gia dụng khác. Các thiết bị trong nhà thông minh có thể được điều khiển từ xa thông qua Internet. 
  • Theo Cơ Sở Tiện Nghi: Nhà thông minh là một ngôi nhà được trang bị các thiết bị và hệ thống tự động hóa để tạo ra một môi trường sống thoải mái, tiện nghi và an toàn. 
  • Theo Công Nghệ: Nhà thông minh sử dụng công nghệ và mạng kết nối để làm cho các thiết bị và hệ thống trong ngôi nhà có khả năng tương tác, học hỏi và điều khiển thông minh dựa trên các thông tin thu thập được. 
  • Theo Tầm Nhìn Tương Lai: Nhà thông minh không chỉ là nơi có các thiết bị kỹ thuật số, mà còn là một hệ sinh thái số tích hợp, nơi mà các dịch vụ và thiết bị tương tác với nhau để cải thiện chất lượng cuộc sống của người dùng. 
  • Theo Tính Tương Tác và Tự Động: Nhà thông minh là một môi trường có khả năng tương tác với cư dân thông qua các thiết bị điều khiển hoặc giọng nói, đồng thời có khả năng tự động hóa một số chức năng để đáp ứng các nhu cầu và ưu tiên của người sử dụng. 
  • Theo Tiết Kiệm Năng Lượng: Nhà thông minh cũng có thể được định nghĩa là một ngôi nhà được thiết kế để tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng thông qua các thiết bị tiết kiệm năng lượng và hệ thống quản lý năng lượng thông minh. 

Theo Next-home, đơn vị cung cấp giải pháp nhà thông minh cao cấp, định nghĩa nhà thông minh là: 

Nhà thông minh hay smart home đề cập đến việc thiết lập ngôi nhà thuận tiện cho gia chủ, nơi các thiết bị và đồ gia dụng có thể được điều khiển tự động từ xa từ bất kỳ đâu có kết nối internet bằng thiết bị di động hoặc thiết bị nối mạng khác. Các thiết bị trong ngôi nhà thông minh được kết nối với nhau thông qua internet, cho phép người dùng kiểm soát các chức năng như truy cập an ninh vào nhà, nhiệt độ, ánh sáng, … từ xa. Nhà thông minh không phải những tiện ích hào nhoáng mà là để nâng cao sức khỏe, chất lượng cuộc sống và cải thiện trải nghiệm sống khác biệt. 

2. Điều kiện cần để một ngôi nhà được gọi là “nhà thông minh” 

Điều kiện để gọi là Nhà thông minh
  • Hệ Thống Kết Nối Internet: Phần mềm quản lý chung được kết nối với Internet để chủ nhà có thể kiểm soát từ xa 
  • Giao Thức Kết Nối: Các thiết bị được kết nối và giao tiếp hiệu quả dưới cùng một giao thức 
  • Thiết Bị Hỗ Trợ Smart Home: Các thiết bị, bộ điều khiển, thiết bị truyền động,… 
  • Đồ gia dụng, thiết bị gia đình hỗ trợ Smart Home: Đèn, Điều Hòa, Tủ Lạnh, Máy giặt, Bếp,… hỗ trợ kết nối với phần mềm quản lý chung 
  • Hệ Thống Điều Khiển: Màn hình điều khiển, Điện thoại, Máy tính bảng, Loa thông minh,… 
  • Bảo Mật Tăng Cường: Hệ thống nhà thông minh phải tuyệt đối bảo mật cho chủ nhà 
  • Dễ Nâng Cấp: dễ thêm, thay đổi hoặc bớt các thiết bị theo nhu cầu 
  • Quản Lý Dữ Liệu: chủ nhà dễ kiểm soát tất cả dữ liệu của ngôi nhà 

II. Các thành phần của nhà thông minh. 

  1. Hệ Thống Điều Khiển: 

Thiết bị điều khiển như điện thoại thông minh, máy tính bảng, hoặc loa thông minh để người dùng có thể quản lý và điều khiển các thiết bị trong nhà thông minh. 

  1. Ánh Sáng Thông Minh: 

Bóng đèn thông minh và hệ thống chiếu sáng có thể điều chỉnh độ sáng, màu sắc, và lịch trình tự động.

Ánh sáng thông minh

 

  1. Nhiệt Độ và Điều Hòa Không Khí Thông Minh: 

Thiết bị điều khiển nhiệt độ và hệ thống điều hòa không khí để tối ưu hóa môi trường nhiệt độ trong nhà. 

  1. Thiết Bị Âm Thanh Thông Minh: 

Loa thông minh hoặc hệ thống âm thanh đa phòng để cung cấp âm nhạc và thông tin giải trí, thậm chí với khả năng nhận lệnh bằng giọng nói. 

  1. Giải Trí Kết Hợp: 

Màn hình TV thông minh, dịch vụ truyền hình trực tuyến và hệ thống giải trí liên kết để cung cấp trải nghiệm giải trí đa phương tiện. 

  1. An Ninh và Giám Sát: 

Hệ thống camera an ninh, cảm biến chuyển động, và hệ thống báo động để đảm bảo an toàn cho người ở trong nhà. 

  1. Thiết Bị Gia Dụng Thông Minh: 

Tủ lạnh, máy giặt, máy rửa chén và các thiết bị gia dụng khác có khả năng kết nối và điều khiển từ xa. 

Kết nối thông minh
  1. Quản Lý Năng Lượng: 

Hệ thống quản lý năng lượng thông minh để kiểm soát và giảm tiêu thụ năng lượng, bao gồm cả thiết bị tiết kiệm điện. 

  1. Cảm Biến Thông Minh: 

Cảm biến chuyển động, cảm biến môi trường, và các loại cảm biến khác để theo dõi điều kiện trong nhà và kích hoạt các chức năng tự động. 

  1. Hệ Thống Kết Nối Mạng: 

Mạng Wi-Fi mạnh mẽ hoặc sử dụng các giao thức kết nối như Zigbee, Z-Wave để liên kết và tương tác giữa các thiết bị. 

  1. Bảo Mật và Quản Lý Quyền Riêng Tư: 

Hệ thống bảo mật thông tin cá nhân và quản lý quyền riêng tư của người sử dụng 

III. Ý nghĩa của Nhà thông minh trong cuộc sống hiện đại 

Trong cuộc sống hiện đại, nhà thông minh đã trở thành một phần không thể thiếu để mang lại trải nghiệm sống khác biệt. Kết hợp công nghệ với sự thấu hiểu nhu cầu sống của gia chủ, nhà thông minh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong đời sống hiện đại: 

  • Đầu tư cho sức khỏe thế chất và sức khỏe tinh thần 

Với các thiết bị thông minh được tích hợp trong ngôi nhà, bạn có thể theo dõi và kiểm soát sức khỏe của mình một cách dễ dàng. Từ việc đo lường chỉ số cơ thể đến việc theo dõi giấc ngủ và hoạt động vận động hàng ngày, nhà thông minh giúp bạn duy trì lối sống lành mạnh và nâng cao chất lượng cuộc sống. 

  • Tăng cường an ninh cho gia đình 

Ngoài ra, nhà thông minh cũng tăng cường an ninh cho gia đình của bạn. Hệ thống camera giám sát thông minh và hệ thống báo động tự động giúp bạn yên tâm khi không có ai ở nhà. Bạn có thể kiểm soát từ xa các thiết bị an ninh này qua điện thoại di động, mang lại sự an toàn cho gia đình mình. 

Tiện lợi và dễ dàng điều khiển ngôi nhà
  • Tiện lợi và dễ dàng điều khiển ngôi nhà 

Nhờ công nghệ tiên tiến, điều khiển ngôi nhà đã trở nên tiện lợi và dễ dàng hơn bao giờ hết. Bạn có thể điều chỉnh ánh sáng, nhiệt độ, âm thanh và các thiết bị khác trong nhà chỉ với một cú click trên điện thoại di động hoặc giọng nói. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn mang lại sự thuận tiện cho cuộc sống hàng ngày của bạn. 

  • Tương tác, kết nối, chia sẻ dễ dàng 

Không chỉ là một công cụ tăng cường tiện ích, nhà thông minh còn tạo ra môi trường tương tác, kết nối và chia sẻ dễ dàng. Bạn có thể kết nối các thiết bị thông minh trong nhà với nhau để tạo ra các trải nghiệm đa phương tiện hoàn hảo. Chia sẻ thông tin, âm nhạc hay video với gia đình và bạn bè chưa bao giờ dễ dàng đến thế. 

Vì vậy, để trải nghiệm cuộc sống hiện đại khác biệt, Nexthome mang đến cho bạn giải pháp nhà thông minh cao cấp. Với các sản phẩm và dịch vụ hàng đầu trong lĩnh vực này, Nexthome cam kết mang lại cho bạn không gian sống hiện đại, an toàn và thuận tiện. 

Hãy liên hệ ngay với Nexthome để khám phá thế giới của nhà thông minh và biến ngôi nhà của bạn trở thành môi trường sống tuyệt vời nhất.

IV. Thách Thức và Khó khăn khi lắp đặt Nhà thông minh 

Trong quá trình lắp đặt nhà thông minh, chúng ta không thể phớt lờ qua những thách thức và khó khăn mà có thể gặp phải. Hai vấn đề quan trọng là bảo mật và quyền riêng tư cùng với chi phí đầu tư ban đầu và bảo trì, thay thế, sửa chữa sẽ là những yếu tố cần được xem xét. 

  • Vấn đề bảo mật 
Lắp đặt nhà thông minh

Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư là một trong những điểm yếu của các hệ thống nhà thông minh. Với việc kết nối các thiết bị thông qua internet, có nguy cơ cao cho dữ liệu cá nhân của chúng ta bị xâm nhập hoặc lộ ra ngoài. Tuy nhiên, công nghệ ngày càng tiến bộ và các công ty sản xuất thiết bị đã chú trọng vào việc cải thiện bảo mật để giảm thiểu rủi ro này. 

  • Chi phí đầu tư ban đầu  

Một vấn đề khác là chi phí đầu tư ban đầu để lắp đặt hệ thống nhà thông minh. Đôi khi, việc sở hữu các thiết bị và công nghệ mới có thể gây áp lực tài chính cho gia đình. Tuy nhiên, điều này có thể được giải quyết thông qua việc lựa chọn các giải pháp linh hoạt và theo từng giai đoạn để phù hợp với ngân sách của mỗi gia đình. 

V. Các giao thức

1. Wi-Fi: Kết Nối Mạnh Mẽ và Linh Hoạt

Wi-Fi là giao thức không dây phổ biến nhất, mang lại kết nối mạnh mẽ và tốc độ truyền tải dữ liệu cao. Sự linh hoạt của Wi-Fi giúp nó trở thành lựa chọn chính cho việc kết nối các thiết bị nhà thông minh với internet và với nhau. Tính năng này cho phép người dùng điều khiển từ xa, giám sát và tương tác với các thiết bị thông minh trong ngôi nhà của họ thông qua các ứng dụng di động hoặc máy tính. 

Tuy nhiên vì phụ thuộc vào wifi nên giao thức này sẽ bị ảnh hưởng khi đường truyền mạng chậm hoặc có vấn đề

2. Bluetooth: Kết Nối Gần và Tiện Lợi

Bluetooth thường được sử dụng cho các thiết bị gần nhau và tiêu thụ ít năng lượng. Điều này làm cho nó trở thành giao thức lý tưởng cho các thiết bị như tai nghe không dây, loa di động và cả các thiết bị nhà thông minh như cảm biến và bóng đèn thông minh. Bluetooth giúp tạo ra một môi trường kết nối chặt chẽ và tiện lợi trong các không gian nhỏ.

Tuy nhiên khi nhà bạn có không gian rộng, các thiết bị cách xa nhau thì bluetooth sẽ không hoạt động.

Giao thức KNX nhà thông minh

3. KNX: Tính Tương Thích và Ổn Định

Giao thức KNX

Trong danh sách các giao thức nhà thông minh, KNX (Konnex) nổi bật như một lựa chọn đặc biệt của Nexthome. KNX là một giao thức mở chuẩn quốc tế được thiết kế để kết nối và kiểm soát các thiết bị trong nhà thông minh. Dưới đây là một số điểm mạnh của KNX mà Nexthome đã nhận ra và tích hợp vào sản phẩm của mình:

  • Tính Tương Thích và Mở Rộng:

KNX không bị ràng buộc bởi các hãng cụ thể hay thiết bị cụ thể. Điều này mang lại sự linh hoạt và tính tương thích cao, cho phép người dùng tích hợp KNX với nhiều thiết bị khác nhau, từ đèn, quạt, đến hệ thống an ninh và điều hòa nhiệt độ.

  • Độ Ổn Định và Đáng Tin Cậy:

KNX sử dụng cơ sở hạ tầng dây dẫn, giúp tránh được những vấn đề liên quan đến sóng radio và nhiễu từ các thiết bị khác. Điều này giúp tăng cường độ ổn định và đáng tin cậy của hệ thống nhà thông minh.

  • Quản lý Năng Lượng Hiệu Quả:

KNX có khả năng quản lý năng lượng hiệu quả thông qua việc tự động điều chỉnh đèn, điều hòa nhiệt độ, và các thiết bị khác dựa trên điều kiện thời tiết, mức ánh sáng và sự hiện diện trong căn phòng. Điều này giúp giảm lượng năng lượng tiêu thụ và tối ưu hóa hiệu suất.

  • Dễ Quản Lý và Điều Khiển:

KNX cung cấp giao diện quản lý đơn giản và dễ sử dụng, cho phép người dùng dễ dàng điều khiển các thiết bị thông qua điện thoại di động hoặc máy tính bảng. Nexthome tận dụng những tiện ích này để mang lại trải nghiệm người dùng thuận lợi và linh hoạt.

Tìm hiểu thêm về giao thức KNX

Điều khiển nhà thông minh qua điện thoại

4. Z-WaveZigbee

Z-WaveZigbee đều là giao thức mạng lưới, cho phép các thiết bị nhà thông minh tương tác và chia sẻ thông tin với nhau. Z-Wave thường được chọn cho tính ổn định và khả năng mở rộng, trong khi Zigbee nổi tiếng với đa dạng và tính linh hoạt. Cả hai đều đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống nhà thông minh đa chiều và phong phú.

5. Thread: 

Thread là một giao thức mạng lưới mới, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các hệ thống nhà thông minh phức tạp. Với khả năng tự tổ chức và mở rộng, Thread mang lại hiệu suất ổn định và khả năng kết nối linh hoạt, làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho tương lai.

6. Ethernet: 

Mặc dù không phải là giao thức không dây, Ethernet vẫn quan trọng trong việc cung cấp kết nối ổn định và tốc độ cao. Các thiết bị như camera an ninh, đầu ghi video, và máy chủ nhà thông minh thường tận dụng Ethernet để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

7. Insteon: 

Insteon là giao thức kết hợp cả kết nối dây dẫn và không dây, cung cấp sự đồng bộ và ổn định từ dây dẫn cùng với linh hoạt của kết nối không dây. Điều này làm cho Insteon trở thành lựa chọn độc đáo trong việc kết nối và điều khiển các thiết bị trong ngôi nhà thông minh.

8. NFC (Near Field Communication): Kết Nối Gần và An Toàn

NFC là giao thức chủ yếu được sử dụng trong việc kết nối các thiết bị trong phạm vi ngắn. Với sự an toàn và tiện lợi, NFC thường được sử dụng cho việc đàm phán giữa các thiết bị di động và các cảm biến trong nhà.

Kết luận: Mỗi giao thức mang lại những ưu điểm và đặc tính riêng biệt, phản ánh sự đa dạng của thị trường nhà thông minh ngày nay. Việc Nexthome chọn lựa KNX không chỉ là sự chọn lựa về tính tương thích và độ ổn định, mà còn là một bước tiến lớn hướng tới sự mở rộng và sáng tạo trong ngành công nghiệp nhà thông minh. Điều này mở ra một tương lai hứa hẹn, nơi sự linh hoạt và khả năng tích hợp sẽ chơi vai trò quan trọng trong việc xây dựng những ngôi nhà thông minh thông minh và hiệu quả. 

VI. Xu hướng của Nhà thông minh

1.Trí Tuệ Nhân Tạo và Máy Học: Đưa Lựa Chọn Lên Một Tầm Cao Mới

Trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (ML) đang là những cột mốc quan trọng đánh dấu sự tiến bộ trong lĩnh vực nhà thông minh. Các hệ thống nhà thông minh ngày càng có khả năng “học” từ các mô hình sử dụng, điều chỉnh theo thời gian để đáp ứng nhu cầu cụ thể của gia đình. Việc này không chỉ tối ưu hóa hiệu suất mà còn giúp giảm tiêu tốn năng lượng thông qua việc dự đoán và tự điều chỉnh.

2.5G và Internet of Things (IoT): Sự Liên Kết Vô Song

Sự ra đời của mạng 5G đánh dấu một bước nhảy vọt trong khả năng kết nối của nhà thông minh. Không chỉ nhanh chóng hơn, mạng 5G còn mang lại khả năng kết nối đa dạng hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho Internet of Things (IoT). Những thiết bị từ tủ lạnh, đèn chiếu sáng đến cảm biến an ninh, tất cả đều có thể liên kết với nhau một cách mượt mà và linh hoạt.

3. Các Ứng Dụng Di Động và Điều Khiển Từ Xa: Quyền Lực Nằm Trong Túi Bạn

Ứng dụng di động đang trở thành trái tim của nhà thông minh. Người dùng có khả năng quản lý và kiểm soát hệ thống nhà thông minh của họ thông qua điện thoại di động từ bất cứ đâu trên thế giới. Từ việc kiểm soát ánh sáng, nhiệt độ đến an ninh, mọi thứ đều trở nên thuận lợi và linh hoạt.

4. Giọng Nói và Giao Tiếp Tự Nhiên: Nói Chuyện với Ngôi Nhà Của Bạn

Công nghệ giọng nói và giao tiếp tự nhiên đang làm thay đổi cách chúng ta tương tác với nhà thông minh. Thay vì sử dụng các thiết bị điều khiển, người dùng có thể đơn giản nói lên các lệnh và nhận phản hồi thông qua loa thông minh. Điều này không chỉ tạo ra trải nghiệm người dùng thoải mái hơn mà còn nâng cao khả năng tương tác của nhà thông minh.

5. Đồng Nhất Sản Phẩm: Kết Nối Mọi Thứ Một Cách Hài Hòa

Không chỉ là về việc kết nối các thiết bị, mà còn về sự đồng nhất giữa chúng. Người dùng hiện có khả năng tích hợp các sản phẩm từ nhiều nhà sản xuất khác nhau mà không lo lắng về tính tương thích. Sự đồng nhất này mở ra khả năng lựa chọn rộng lớn, tạo ra một hệ thống nhà thông minh hoàn chỉnh.

Kết nối thiết bị Nhà thông minh

6. Đa Nhiệm và Tích Hợp: Sự Linh Hoạt và Hiệu Quả

Sự đa nhiệm và tích hợp không chỉ là khả năng của con người mà còn của hệ thống nhà thông minh. Thiết bị có khả năng thực hiện nhiều chức năng cùng một lúc, từ việc điều khiển nhiệt độ đến giải trí và an ninh. Điều này giúp tối ưu hóa không gian và tăng cường trải nghiệm người dùng.

Nhìn chung, xu hướng của nhà thông minh đang hướng tới một tương lai đầy hứa hẹn và sáng tạo. Tính linh hoạt, độ thông minh và khả năng kết nối ngày càng là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng những ngôi nhà thông minh hiện đại. Cùng với sự tiến bộ của trí tuệ nhân tạo, mạng 5G và Internet of Things, cuộc sống trong nhà thông minh không chỉ trở nên thuận tiện hơn mà còn tạo ra một môi trường sống tương tác và thông minh. Đối mặt với tương lai, chúng ta sẽ chứng kiến sự thay đổi đáng kể trong cách chúng ta sống và tương tác với ngôi nhà của mình. Hãy đồng hành cùng Nexthome để biến giấc mơ về ngôi nhà thông minh của bạn thành hiện thực. Sử dụng dịch vụ tư vấn và lắp đặt nhà thông minh của chúng tôi để trải nghiệm sự tiện lợi và hiệu quả ngay hôm nay. Bạn chỉ cần bắt đầu, chúng tôi sẽ lo lắng cho phần còn lại!

VII. Hướng dẫn lắp đặt nhà thông minh

Bước 1: Phân Tích Nhu Cầu Cá Nhân

Trước khi bắt đầu bất kỳ dự án nhà thông minh nào, quan trọng nhất là phải phân tích rõ nhu cầu của bạn. Điều này bao gồm việc xác định các yếu tố như an ninh, tiết kiệm năng lượng, giải trí và quản lý thông tin. Ghi chép những điều bạn muốn làm và ưu tiên chúng theo mức độ quan trọng. Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ về hệ thống nhà thông minh bạn đang cần và giảm bớt rủi ro của quá trình lắp đặt.

Bước 2: Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Phù Hợp

Sau khi xác định nhu cầu, bước tiếp theo là lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ phù hợp. Nhiều công ty chuyên cung cấp giải pháp nhà thông minh, từ những gói dịch vụ đơn giản đến các hệ thống tự động phức tạp. Nên tìm hiểu kỹ về danh tiếng, đánh giá của khách hàng, và kiểm tra các dự án đã triển khai của họ trước đó. Đảm bảo rằng nhà cung cấp có đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp và hỗ trợ khách hàng tốt. 

Đơn vị cung cấp nhà thông minh uy tín

Nexthome tự hào cung cấp giải pháp nhà thông minh, với hệ thống các chuyên gia hàng đầu về thiết bị điện tử và nhà thông minh, đảm bảo cho quy trình của bạn dễ dàng và tiết kiệm nhất.

Bước 3: Đánh Giá và So Sánh Các Sản Phẩm

Sau khi chọn được nhà cung cấp, đến lượt bạn đánh giá và so sánh các sản phẩm. Các sản phẩm nhà thông minh bao gồm đèn thông minh, ổ cắm thông minh, cảm biến an ninh, loa thông minh, và nhiều thiết bị khác. So sánh chúng dựa trên tính năng, giá cả, và tích hợp với hệ thống hiện tại. Việc có một danh sách chi tiết giúp bạn tiếp cận những thiết bị chính xác cần thiết, giảm rủi ro mua thiết bị không tương thích hoặc không cần thiết. Đặc biệt, hãy xem xét việc sử dụng các thiết bị tương thích với giao thức nhà thông minh mà bạn đã chọn, như Zigbee, Z-Wave, hay KNX.

Bước 4: Lắp Đặt và Tích Hợp

Sau khi chọn được sản phẩm, tiến hành lắp đặt và tích hợp chúng vào hệ thống nhà thông minh của bạn. Điều này có thể yêu cầu sự hỗ trợ từ các kỹ thuật viên chuyên nghiệp của nhà cung cấp dịch vụ hoặc tự thực hiện nếu bạn có kiến thức kỹ thuật. Đảm bảo rằng tất cả các thiết bị hoạt động một cách mượt mà và tích hợp với nhau. Kiểm tra từng phòng và chắc chắn rằng bạn hiểu cách sử dụng đúng cách. 

Lựa chọn các chuyên gia có kinh nghiệm và đội ngũ kỹ thuật viên chất lượng cao để đảm bảo rằng mọi thiết bị và hệ thống KNX được cài đặt chính xác và hiệu quả. Sự chuyên nghiệp từ đội ngũ của Next Home có thể đảm bảo rằng công trình triển khai của bạn diễn ra suôn sẻ và đạt được chất lượng tốt nhất.

Bước 5: Bảo Trì và Sửa Chữa

Cuối cùng, không thể quên bước bảo trì và sửa chữa định kỳ. Các hệ thống nhà thông minh cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng mọi thiết bị vẫn hoạt động đúng cách và không có vấn đề bất thường nào xuất hiện. Nếu có vấn đề, liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ hoặc các đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật để sửa chữa ngay lập tức.

Nhớ rằng, quá trình lắp đặt nhà thông minh có thể mất một khoảng thời gian và đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến chi tiết. Tuy nhiên, với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sự hỗ trợ từ các chuyên gia, bạn sẽ có thể tận hưởng mọi tiện ích mà nhà thông minh mang lại cho cuộc sống hàng ngày của bạn.

VIII. Kết luận

Trải qua hành trình khám phá về nhà thông minh, chúng ta đã có cái nhìn tổng quan vững chắc về sức mạnh và tiềm năng của nhà thông minh.

Nhà thông minh không chỉ là nơi bạn sống, mà là một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại, nơi mà công nghệ và thoải mái hòa quyện để tạo ra một môi trường sống linh hoạt và hiệu quả. Đối mặt với thách thức và khó khăn, chúng ta nhận ra rằng sự đổi mới đòi hỏi sự chú trọng và kiên trì, và Nexthome tự hào là đối tác đáng tin cậy trên hành trình này.

Nexthome – Đối Tác Đồng Hành Trên Hành Trình Nhà Thông Minh Của Bạn

Với đội ngũ chuyên gia hàng đầu và niềm đam mê với công nghệ nhà thông minh, Nexthome cam kết mang lại trải nghiệm tư vấn và lắp đặt nhà thông minh tốt nhất cho bạn. Chúng tôi hiểu rằng mỗi ngôi nhà có nhu cầu và mong muốn riêng, và đó là lý do tại sao chúng tôi luôn tận tâm tìm kiếm giải pháp phù hợp nhất với từng gia đình.

Nếu bạn đang mơ ước về một ngôi nhà thông minh đẳng cấp, hãy để Nexthome hiện thực hóa điều đó. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn. Chúng tôi không chỉ cung cấp dịch vụ lắp đặt, mà còn là đối tác đồng hành, giúp bạn khám phá mọi tiềm năng của cuộc sống trong ngôi nhà thông minh – nơi mà công nghệ và tiện ích kết hợp hài hòa. Nexthome, nơi tinh thần và công nghệ gặp gỡ để tạo ra không gian sống hoàn hảo nhất cho bạn!

Kết xuất màu có quan trọng không? CRI-80 so với CRI-90 so với CRI-95

Kết xuất màu là một vấn đề khó của kỹ thuật chiếu sáng, bởi vì nó không thể hiện ngay lập tức và còn phụ thuộc vào nhiệt độ màu. Vậy làm thế nào để bạn biết sự khác biệt thực sự giữa CRI-80, CRI-90, CRI-95 hoặc cao hơn và liệu nó có quan trọng không?

Câu trả lời cuối cùng là nó phụ thuộc vào ứng dụng của bạn và mức độ nhạy cảm của bạn hoặc những người sinh hoạt trong không gian đối với chất lượng ánh sáng. Dưới đây, chúng ta sẽ xem xét một số tiêu chí và ứng dụng chung khi sử dụng một giá trị CRI nhất định và những khác biệt mà bạn có thể mong đợi giữa 80, 90 và 95 CRI.

Vì bạn đã tìm thấy bài viết này, nên chúng tôi giả định rằng bạn đã hiểu cơ bản về hiển thị màu là gì và cách đo lường. Nếu không, chúng tôi khuyên bạn trước tiên nên đọc một số bài viết của chúng tôi giải thích kết xuất màu là gì.

CRI-80: Chất lượng màu chấp nhận được.

CRI 80 thường được coi là giá trị CRI cơ bản cho đèn LED và đèn huỳnh quang. Đó chắc chắn là một mức chất lượng màu sắc có thể chấp nhận được, trong đó hầu hết các màu rõ ràng đều nổi bật và xuất hiện đủ tốt cho các tác vụ hàng ngày. Hầu hết các nhà sản xuất đã chọn CRI 80 làm chất lượng ánh sáng tiêu chuẩn hoặc cơ bản và bạn có thể thấy rằng hầu hết các đèn được bán tại thị trường phổ thông đều có giá trị CRI là 80.

Với các nguồn sáng có xếp hạng CRI 80, bạn có thể sẽ thấy rằng các màu có sắc thái khác nhau, đặc biệt là những màu có thành phần màu đỏ đậm sẽ trông không tự nhiên. Bạn có thể ngạc nhiên khi biết rằng rất nhiều màu không xuất hiện “đỏ” ngay lập tức sẽ bị ảnh hưởng do thành phần màu đỏ của chúng. Một số ví dụ bao gồm tông màu da và đồ nội thất hoặc sàn gỗ. Ví dụ: nếu bạn muốn tổ chức các bữa tiệc tối, khách của bạn có thể rời đi với ấn tượng hơi thấp về các khía cạnh hình ảnh và thẩm mỹ của món ăn hoặc cách trang trí, đôi khi nó chỉ là cảm nhận trong tiềm thức.

Đối với môi trường dân dụng, CRI 80 là thích hợp nhất cho những khu vực mà bạn và gia đình bạn dành ít thời gian nhất. Hành lang, tủ chứa đồ và nhà để xe là một số ví dụ về những khu vực mà CRI 80 có thể là đủ. Nói như vậy, nếu bạn có tủ quần áo không cửa ngăn hoặc nhà để xe nơi bạn dành nhiều thời gian cho các sinh hoạt của mình, bạn có thể sẽ muốn sử dụng nguồn sáng CRI cao hơn vì việc phân biệt màu sắc có thể hơi khó khăn.

Mặt khác, chúng tôi khuyên bạn không nên sử dụng nguồn sáng CRI 80 trong khu vực nhà bếp, bao gồm cả ánh sáng dưới tủ, cũng như phòng tắm. Việc chuẩn bị thức ăn phụ thuộc rất nhiều vào khả năng phán đoán màu sắc chính xác (thịt đã chín hoàn toàn chưa?) và ánh sáng chính xác trong phòng tắm có thể rất quan trọng khi trang điểm.

Bởi vì CRI cao hơn hầu như luôn đi kèm với chi phí cao hơn, chúng tôi chắc chắn tin rằng CRI 80 là mức hiển thị màu phù hợp cho một số ứng dụng nhất định trong đó hiệu quả và chi phí là mục tiêu chính, nhưng nói chung, chúng tôi tin rằng CRI 80 là mức tốt nhất, mức chất lượng màu phù hợp cho các trường hợp ít đòi hỏi nhất.

Hầu hết nguồn sáng CRI 80 có giá trị R9 khoảng bằng 0 (thêm về giá trị R9 bên dưới).

CRI 90: Chất lượng màu tốt.

Nhiều nhà sản xuất sẽ cung cấp các sản phẩm có CRI 90 dưới dạng sản phẩm “cao cấp” của họ. Sự khác biệt giữa CRI 80 và CRI 90 là rất đáng chú ý và sẽ ngay lập tức giúp tăng độ rõ nét của màu sắc. Đối với hầu hết các công trình dân dụng, CRI 90 phù hợp cho các khu vực mà bạn dự định dành nhiều thời gian nhất: phòng ngủ, phòng khách, nhà bếp và bàn ăn.

Ví dụ, hầu hết các đồ vật, bao gồm cả sản phẩm tươi sống, thịt, đồ nội thất bằng gỗ và tông màu da, phần lớn sẽ có vẻ bình thường và bạn sẽ không tìm thấy bất cứ thứ gì gây khó chịu hoặc lạ.

Đối với công trình dân dụng, hầu hết sẽ thấy rằng CRI 90 là đủ cho nhu cầu của họ và những người không nhạy cảm hoặc kén chọn về hình thức bên ngoài có thể sẽ nhận thấy CRI 90 là vừa đáp ứng đủ nhu cầu.

Hầu hết các nguồn sáng CRI 90 có giá trị R9 khoảng 50.

CRI 95: Chất lượng màu xuất sắc/chuyên nghiệp.

Khi chúng tôi đạt đến CRI 95, khả năng hiển thị màu sẽ đạt đến một cấp độ chính xác mới. Đối với những người có nghề nghiệp hoặc sở thích phụ thuộc vào nhận thức màu sắc chính xác, sự khác biệt giữa 90 và 95 CRI thường là một lợi ích quan trọng và đáng lưu tâm. Nghệ sĩ liên quan đến thị giác, chẳng hạn, thường sẽ thấy rằng độ chính xác màu CRI 95 là rất quan trọng để phân biệt những khác biệt tinh tế về màu sắc hoặc tông màu trong tác phẩm của họ. Nói tóm lại, với nhiệt độ màu phù hợp, các vật thể dưới CRI 95 trông gần giống với vẻ ngoài của chúng dưới ánh sáng tự nhiên.

Đối với các ứng dụng dân dụng, CRI 95 có thể mang lại những lợi ích bổ sung cho tính thẩm mỹ tổng thể. Mặc dù người bình thường có thể khó xác định giữa CRI 90 và CRI 95, nhưng sự khác biệt tinh tế về màu sắc và hình thức bên ngoài có thể giúp góp phần tạo nên sự gắn kết của không gian nội thất. Đối với người bình thường, họ thậm chí có thể không nhận thức được rằng ánh sáng là thứ tạo nên không gian, nhưng đối với các nhà thiết kế nội thất, CRI 95 là rất quan trọng để đảm bảo rằng đồ nội thất và cách phối màu được lựa chọn cẩn thận của họ trông thật hoàn hảo.

Hầu hết các nguồn sáng 95 CRI có giá trị R9 khoảng 90.

Nhìn vào CRI R9

Chúng tôi đã đề cập đến các giá trị R9 cho từng mức chất lượng màu 80, 90 và 95 CRI. Không có công thức cố định, nhưng có mối tương quan rất chặt chẽ giữa giá trị CRI và giá trị R9, và chúng gần tương ứng với 25, 50 và 90 cho 80, 90 và 95 CRI tương ứng.

Mặc dù CRI là điểm số chung mô tả độ chính xác của nguồn sáng, R9 là điểm số cụ thể xem xét khả năng hiển thị màu đỏ nói riêng. Như chúng tôi đã đề cập ở trên, màu đỏ là một trong những màu phổ biến nhất trong các đồ vật và vật liệu khác nhau, do đó, sử dụng R9 làm chất bổ sung cho CRI là một cách tuyệt vời để đánh giá nguồn sáng.

Có lẽ một số khác biệt đáng chú ý nhất giữa giá trị 50 và 90 R9 là ở tông màu da. Ví dụ: nếu bạn đã từng tìm hiểu về nhiếp ảnh, bạn có thể sẽ nhận thấy sự khác biệt ngay lập tức.

Giá trị CRI đại diện cho điều gì

CRI là số liệu được sử dụng phổ biến nhất để đo khả năng hiển thị màu và là điểm số có giá trị tối đa là 100. Mặc dù có thể dễ dàng gán một tỷ lệ phần trăm hoặc cấp độ chữ cái cho các giá trị CRI, nhưng bản thân các con số này phần nào tùy ý dựa trên các giá trị khác biệt màu sắc. Vì vậy, chúng tôi khuyên bạn không nên nói rằng “CRI 80 có nghĩa là nguồn sáng chính xác 80%” vì đó không phải là cách tính CRI.

CRI được tính bằng cách đo màu phản chiếu từ một mẫu gồm tám màu được tiêu chuẩn hóa, được gọi là mẫu màu thử nghiệm (TCS) và so sánh chúng với các màu sẽ được phản chiếu từ nguồn sáng tham chiếu, chẳng hạn như ánh sáng ban ngày tự nhiên. Nói cách khác, nó đặt ra câu hỏi: trung bình, tám mẫu màu này xuất hiện khác nhau như thế nào so với nguồn sáng tự nhiên?

(Hình bên dưới là các mẫu màu TCS thực tế được hiển thị trên màn hình máy tính. Có tổng cộng 15 mẫu màu TCS. Chỉ 8 mẫu đầu tiên được sử dụng để tính CRI; phần còn lại được sử dụng để tính CRI mở rộng.)

Sau đó, sự khác biệt về màu sắc được định lượng dưới dạng số và sự khác biệt trung bình sau đó được trừ đi 100 để xác định giá trị CRI cuối cùng. Do đó, bạn có thể coi sự khác biệt giữa giá trị CRI và 100 là “điểm khác biệt” của nó. Ví dụ: CRI 95 có độ chênh lệch màu trung bình là 5, trong khi 80 CRI có độ chênh lệch màu trung bình là 20.

Tại sao điều này lại quan trọng? Đối với những người mới bắt đầu, nó có thể cho chúng ta một cách nhìn mới về điểm CRI và mức độ chính xác màu tương đối của chúng bằng cách xem xét sự khác biệt của nó so với 100. Nguồn sáng 95 CRI có mức chênh lệch là 5,0, trong khi nguồn sáng 90 CRI có mức chênh lệch tương đương với 2 lần độ sáng của nó và 80 CRI sẽ tương ứng với 4 lần.

Suy nghĩ cuối cùng

Chúng tôi đã chia sẻ suy nghĩ của mình từ kinh nghiệm và chuyên môn về ánh sáng của mình và hy vọng rằng chúng tôi có thể làm sáng tỏ chủ đề đầy thách thức về kết xuất màu. Tuy nhiên, cuối cùng, liệu một mức độ hiển thị màu nhất định có phù hợp với một không gian cụ thể hay không còn phụ thuộc nhiều vào việc nó có ảnh hưởng đến những người sinh hoạt trong không gian ấy như thế nào. Hệ thống chiếu sáng LED CRI cao có chi phí mua cao hơn, vì vậy đây cũng là những điều cần xem xét như nhược điểm để cải thiện khả năng hiển thị màu của không gian.

Đâu là sự khác biệt giữa lux và lumens?

Nếu bạn đang tìm hiểu độ sáng của bóng đèn, bạn có thể thấy hai chỉ số có thể khiến bạn bối rối – lux và lumen. Cả hai đều liên quan đến độ sáng, nhưng đo lường những thứ hơi khác nhau.

Trong bài viết này, chúng tôi giải thích sự khác biệt giữa hai loại này và cách bạn có thể hiểu ý nghĩa của các số liệu!

Sự khác biệt giữa lux và lumens theo định nghĩa

Sự khác biệt cốt lõi có thể được tóm tắt như sau:

  • Lux là thước đo độ rọi, tổng lượng ánh sáng chiếu vào một bề mặt.
  • Lumens là thước đo quang thông, tổng lượng ánh sáng phát ra theo mọi hướng.

Trong hình dưới đây của chúng tôi, mỗi chấm màu vàng đại diện cho một đơn vị độ sáng. Lux là số chấm rơi trên một bề mặt cụ thể, trong khi lumen là tổng số chấm được giải phóng từ nguồn sáng.

Càng gần nguồn sáng, chỉ số lux càng cao. Điều này là do sự phân tán ánh sáng khi một người di chuyển ra xa nguồn sáng.

Do đó, khi bạn nhìn vào xếp hạng lux cho một bóng đèn, bạn phải luôn đảm bảo rằng có một khoảng cách liên quan. Ví dụ: bạn có thể thấy “1000 lux ở 2 mét” – nếu bạn chỉ thấy xếp hạng lux, bạn sẽ không biết khoảng cách này được đo ở mức nào và bạn sẽ không thể so sánh hợp lệ.

Đối với hầu hết các nguồn sáng định hướng, chẳng hạn như đèn định vị LED , trung tâm của chùm sáng thường có chỉ số lux cao nhất. Khi bạn di chuyển ra xa trung tâm, lux sẽ giảm.

Khi nào nên sử dụng lux so với khi nào nên sử dụng lumens

Lux rất quan trọng để biết độ sáng của một bề mặt cụ thể. Đây là thước đo quan trọng nếu bạn muốn biết độ sáng của một bề mặt, chẳng hạn như mặt bàn, tài liệu đọc hoặc đối tượng được chiếu sáng.

Nếu không có đủ độ sáng, có thể khó đọc hoặc quan sát những bức tranh đẹp.

Lux là thước đo lượng ánh sáng chiếu vào một bề mặt cụ thể và có thể là kết quả của nhiều bóng đèn và thậm chí cả ánh sáng ban ngày trộn lẫn vào.

Mặt khác, lumens rất quan trọng để biết lượng ánh sáng mà một nguồn sáng phát ra. Điều này rất hữu ích để so sánh tổng lượng ánh sáng mà một bóng đèn phát ra, nhưng tùy thuộc vào sự phân bố ánh sáng và kích thước không gian của nó, không nhất thiết phải xác định liệu nó có “đủ” cho một không gian hoặc nhiệm vụ hay không.

Sự khác biệt về phương pháp đo lường giữa lux và lumens

Vì lux là thước đo lượng ánh sáng chiếu vào một bề mặt, nên ngay cả một máy đo ánh sáng cầm tay nhỏ hoặc máy quang phổ cũng có thể đo lượng ánh sáng chiếu vào một bề mặt. Chúng thường có chi phí thấp hơn và thậm chí được kết nối với điện thoại thông minh và được sử dụng trong lĩnh vực này.

Mặt khác, Lumens đo lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng duy nhất và theo mọi hướng. Do đó, cần có các công cụ phức tạp hơn một chút. Điển hình là một goniosphere hoặc tích hợp hình cầu là cần thiết. Các thiết bị này thu ánh sáng phát ra ở mọi góc độ, sau đó đo ánh sáng tổng thể phát ra.

Sự khác biệt giữa CCT và CRI là gì?

Trước khi chiếu sáng tiết kiệm năng lượng trở thành xu hướng, việc chọn bóng đèn khá đơn giản. Bóng đèn 40 watt không cung cấp đủ ánh sáng cho bạn? Chọn công suất 60 watt và nhận được nhiều ánh sáng hơn. Đơn giản và dễ dàng!

Công nghệ LED đã cho phép tạo ra nhiều khả năng về hiệu suất và tính năng, và mặc dù điều này có thể được coi là một bước tiến về công nghệ môi trường và cho các ứng dụng công nghiệp hoặc thương mại, nhưng điều này khiến mọi thứ trở nên phức tạp hơn nhiều đối với người tiêu dùng bình thường chỉ muốn mua một vài bóng đèn.

Với tất cả các thuật ngữ về màu sắc và ánh sáng, bạn có thể cảm thấy choáng ngợp và bực bội khi không biết nên mua loại bóng đèn nào. Hôm nay chúng tôi ở đây để giúp giải thích và phân biệt giữa hai trong số các thuật ngữ phức tạp hơn thường bị nhầm lẫn với nhau – CCT (nhiệt độ màu tương quan) và CRI (chỉ số kết xuất màu).

CCT, hay Nhiệt độ màu tương quan là gì?

CCT là một con số, được đo bằng độ Kelvin, giúp mô tả độ ấm hoặc độ mát tương đối của nguồn sáng. Hầu hết các bóng đèn sẽ dao động từ 2700K (màu nóng sáng, ấm) đến 5000K hoặc cao hơn (màu ánh sáng ban ngày trắng, sắc nét). Một cách dễ hiểu nhất: CCT – nhiệt màu là thứ ánh sáng chúng ta nhìn thấy khi nung một thanh sắt ở một nhiệt độ nào đó (độ K) – Tất nhiên là phải trong bóng đêm.

Đối với hầu hết các ứng dụng dân dụng, 2700K và 3000K là các tùy chọn nhiệt độ màu ưa thích vì cả hai đều tạo ra diện mạo đẹp, ấm áp, tạo ra một môi trường hấp dẫn và thư giãn. Tuy nhiên, nếu bạn mong muốn có gì đó tốt hơn, nên sử dụng ánh sáng một cách linh hoạt theo từng điều kiện sinh hoạt và khung giờ. Bạn có thể tham khảo thêm ở đây để hiểu rõ hơn về điều này.

Đối với các ứng dụng bán lẻ hoặc thương mại, 4000K là tùy chọn màu phổ biến vì nó mang lại màu trắng sắc nét hơn, tràn đầy năng lượng hơn. Đối với các ứng dụng công nghiệp hoặc hướng đến nhiệm vụ, 5000K hoặc thậm chí 6500K là tùy chọn màu ưu tiên, vì các nhiệt độ màu này phù hợp nhất với ánh sáng ban ngày tự nhiên.

CRI, hay Chỉ số kết xuất màu là gì?

Giá trị CRI của nguồn sáng mô tả mức độ chính xác của nguồn sáng chiếu sáng màu sắc của vật thể. Nó được ghi trên thang điểm với 100 là tốt nhất. Hầu hết các bóng đèn tiêu chuẩn có giá trị CRI là 80, trong khi các bóng đèn có CRI cao có giá trị CRI là 90 hoặc cao hơn.

Ví dụ: một bức tranh được hiển thị dưới nguồn sáng 70 CRI có thể hiển thị màu sắc không chính xác thậm chí trông mờ nhạt. Tuy nhiên, khi được nhìn dưới nguồn sáng 95 CRI, màu sắc của bức tranh sẽ có vẻ chính xác và tự nhiên.

Giải thích sự khác biệt giữa CRI và CCT

Như đã giải thích ở trên, CCT và CRI đo hai khía cạnh khác nhau của màu sắc. CCT cho chúng ta biết màu sắc của ánh sáng do bóng đèn phát ra và người quan sát bình thường có thể nhìn thấy ngay bằng cách nhìn thẳng vào nguồn sáng.

Mặt khác, giá trị CRI không cho chúng ta biết chính màu sắc của ánh sáng. Thay vào đó, nó cho chúng ta biết về sự xuất hiện màu sắc của các đối tượng dưới nguồn sáng (nguồn sáng “kết xuất” màu sắc của một đối tượng, do đó có thuật ngữ này). Bạn không thể xác định giá trị CRI của bóng đèn bằng cách nhìn vào bóng đèn. Thay vào đó, chỉ có thể ước tính CRI của bóng đèn bằng mắt thường bằng cách nhìn vào màu sắc của vật thể được chiếu sáng bởi bóng đèn. Một ví dụ minh họa cho nguyên tắc này trong thực tế là khi các nhiếp ảnh gia và nghệ sĩ sử dụng “bộ kiểm tra màu”, sử dụng một bảng màu tiêu chuẩn hóa để ước tính chất lượng hiển thị màu.

Cách duy nhất để đo giá trị CRI của nguồn sáng là sử dụng các thiết bị đo quang phổ chuyên dụng. Các nhà sản xuất chiếu sáng dựa vào dữ liệu từ các thiết bị này để xuất bản và đảm bảo các chỉ số liên quan đến kết xuất màu.

Mối quan hệ giữa CCT và CRI

Mặc dù CCT và CRI mô tả hai khía cạnh khác nhau của màu sắc ánh sáng, nhưng dù sao chúng cũng có liên quan mật thiết với nhau trong tính toán. Như đã đề cập ở trên, CRI có thể được coi là xác định độ chính xác của nguồn sáng. Tuy nhiên, khi xác định “độ chính xác”, trước tiên chúng ta phải xác định điểm tham chiếu cho “độ chính xác” này phải là gì. Ví dụ, khi đánh giá hình thức màu sắc của một bức tranh, làm thế nào để chúng ta biết nó trông như thế nào? Nói cách khác, tiêu chuẩn tham chiếu là gì?

Khi đề cập đến độ chính xác của ánh sáng, trước tiên chúng ta phải xác định nhiệt độ màu của nguồn sáng để có điểm tham chiếu thích hợp. Mỗi nhiệt độ màu đều có một “chuẩn tham chiếu” được coi là nguồn sáng mang lại độ chính xác hay ánh sáng tự nhiên nhất. Ví dụ, 2700K có tiêu chuẩn tham chiếu xấp xỉ bằng bóng đèn sợi đốt. Mặt khác, 6500K có tiêu chuẩn tham chiếu xấp xỉ bằng ánh sáng ban ngày tự nhiên (vào buổi trưa của một ngày giữa hè ở xích đạo).

Để tiếp tục với ví dụ về bức tranh, nếu chúng ta có một bóng đèn có nhiệt độ màu mà chúng ta đo được là 2700K, thì chúng ta sẽ đánh giá sự xuất hiện của màu sắc so với bóng đèn sợi đốt. Chúng tôi sẽ không so sánh chúng với cách chúng xuất hiện dưới ánh sáng ban ngày tự nhiên, vì nhiệt độ màu 2700K cho thấy đây là nguồn sáng hơi vàng, ấm không gần với ánh sáng ban ngày tự nhiên.

Mặt khác, nếu chúng ta có một bóng đèn có nhiệt độ màu được đo là 6500K, chúng ta sẽ so sánh hình dạng màu sắc với hình dạng màu sắc của nó dưới ánh sáng ban ngày tự nhiên.

Tại sao CCT lại cơ bản và quan trọng hơn CRI

Phần giải thích ở trên lẽ ra phải làm rõ rằng CRI yêu cầu một giá trị nhiệt độ màu để xác định những gì chúng ta đang so sánh sự xuất hiện của màu sắc.

CRI chắc chắn là một số liệu quan trọng giúp giải thích chất lượng màu, nhưng nó gần như vô nghĩa khi được sử dụng một mình mà không có giá trị nhiệt độ màu. Với xếp hạng 95 CRI của bóng đèn, bạn có thể bị ấn tượng và kết luận rằng nó phải rất chính xác. Nhưng chính xác khi so sánh với những gì? Màu ánh sáng của bóng đèn sợi đốt (2700K), ánh sáng mặt trời tự nhiên (5000K) hay ánh sáng ban ngày tự nhiên (6500K)?

Trước tiên, hãy nghĩ đến các yêu cầu về nhiệt độ màu cho ứng dụng của bạn, sau đó mới lo lắng về CRI. Bạn đang tìm cách tái tạo ánh sáng của ánh sáng ban ngày tự nhiên? Chọn giá trị nhiệt độ màu cao (5000K trở lên), sau đó chọn giá trị CRI tiếp theo. Một bóng đèn 2700K với 95 CRI, ngay cả với xếp hạng CRI cao, thậm chí sẽ không thể tái tạo ánh sáng ban ngày tự nhiên do nhiệt độ màu của nó bị lệch.

Bây giờ, trong nhiệm vụ tái tạo ánh sáng ban ngày tự nhiên, giả sử bạn tìm thấy một bóng đèn 6500K nhưng có CRI thấp. Trong trường hợp này, màu sắc của ánh sáng do bóng đèn phát ra có thể trông giống như ánh sáng ban ngày tự nhiên (do giá trị nhiệt độ màu), nhưng ngay khi ánh sáng chiếu vào bất kỳ bề mặt nào có màu, bạn sẽ thấy rằng màu sắc không xuất hiện giống như dưới ánh sáng ban ngày tự nhiên (do giá trị CRI thấp).

Sự khác biệt giữa CRI và Ra là gì?

Khi so sánh các sản phẩm chiếu sáng, chắc chắn bạn sẽ bắt gặp các chỉ số CRI và Ra để mô tả chất lượng màu sắc. Bạn có thể cho rằng không có sự khác biệt giữa CRI và Ra, nhưng hãy đọc tiếp để tìm hiểu xem đây có thể là một sai lầm như thế nào!

Cách định nghĩa CRI

CRI là từ viết tắt của Chỉ số kết xuất màu và là số liệu được chấp nhận rộng rãi nhất trên thế giới để mô tả khả năng tái tạo màu chính xác của nguồn sáng.

Khái niệm chung liên quan đến việc sử dụng một bộ gồm 15 màu được xác định trước được gọi là mẫu màu thử nghiệm (TCS) và xác định mức độ chính xác của nguồn sáng sẽ làm cho từng màu này xuất hiện.

Dưới đây là 15 mẫu màu thử nghiệm được sao chép:

“Chính xác” được định nghĩa là sự tương đồng với ánh sáng ban ngày tự nhiên hoặc bóng đèn sợi đốt, tùy thuộc vào nhiệt độ màu của nó. (Đây là một chút đơn giản hóa – để biết chi tiết, xem tại đây).

Mỗi điểm TCS này được gọi là Ri , trong đó R là viết tắt của Điểm kết xuất và i là số chỉ mục TCS. Ví dụ: điểm cho TCS4 (“Lục hơi vàng vừa phải”) sẽ được tính và gắn nhãn là R4. Sau khi mỗi giá trị R được tính toán, có thể tính được hai loại CRI, được gọi là CRI chung và CRI mở rộng.

CRI chung

CRI chung được tính bằng giá trị trung bình của R1 đến R8. Về mặt công thức, điều này thường được gọi là Ra, trong đó a là từ viết tắt của “average – trung bình”.

Lưu ý rằng chỉ R1 đến R8 được sử dụng và R9-R15 KHÔNG được sử dụng trong tính toán Ra.

CRI mở rộng

CRI mở rộng được tính bằng giá trị trung bình của R1 đến R14. Đôi khi ký hiệu “Re” được sử dụng, trong đó chữ “e” là viết tắt của “expand – mở rộng”.

Đáng chú ý, CRI mở rộng nắm bắt được ảnh hưởng của các màu bão hòa như đỏ đậm (R9) và xanh đậm (R12) mà CRI chung không có.

Đây là một trong những lời chỉ trích đối với CRI chung, và do đó, luôn luôn nên xem xét CRI mở rộng và các giá trị R cụ thể khi làm việc trong một dự án mà chất lượng màu sắc là vấn đề quan trọng.

Ra là gì?

Về mặt kỹ thuật, Ra chỉ là một ký hiệu trong các công thức tính toán CRI chung, nhưng đã được sử dụng rộng rãi như một từ đồng nghĩa với CRI chung.

Nói cách khác, Ra cũng là giá trị trung bình của R1 đến R8.

CRI R9 là gì và tại sao nó lại quan trọng?

CRI R9 là một trong những mẫu màu thử nghiệm (TCS) được sử dụng để tính toán CRI mở rộng. Tuy nhiên, nhiều nhà sản xuất sẽ chỉ báo cáo CRI chung, không bao gồm điểm CRI R9. (Xem tại đây để biết CRI mở rộng so với CRI chung). Do đó, CRI R9 thường là điểm số bổ sung hữu ích để đánh giá khả năng hiển thị màu của nguồn sáng, đặc biệt khi nó liên quan đến các vật thể có quang phổ phản xạ chứa bước sóng đỏ.

Xem xét kỹ hơn cách tính toán R9, cùng với mẫu màu thử nghiệm tương ứng của nó (TCS9) là đề xuất chung cho bất kỳ ai cần biết về chất lượng màu của nguồn sáng.

CRI R9 là gì?

R9 là điểm số thể hiện mức độ chính xác của nguồn sáng sẽ tái tạo màu đỏ mạnh.

“Chính xác” được định nghĩa là sự tương đồng với ánh sáng ban ngày hoặc bóng đèn sợi đốt, tùy thuộc vào nhiệt độ màu.

Cũng giống như từng phép tính giá trị CRI R, R9 được tính bằng cách tính màu phản chiếu từ một đối tượng lý thuyết có cấu hình phản xạ được xác định là TCS9. Phổ phản xạ được cung cấp dưới đây:

Điều đáng chú ý là phổ TCS9 gần như hoàn toàn bao gồm ánh sáng đỏ. Về mặt quang phổ, chúng ta thấy đây là bước sóng dài hơn 600 nm.

Điều này có nghĩa là nếu không có đủ ánh sáng đỏ trong nguồn sáng, nó sẽ làm cho các màu đỏ bị “tắt” hoặc khác đi.

Dưới đây là phổ LED điển hình so với nguồn tham chiếu (ánh sáng ban ngày). Đáng chú ý là thiếu ánh sáng đỏ do đèn LED phát ra ở bước sóng quá 600 nm.

Do đó, giá trị CRI R9 cho đèn LED này là -1,4. (Đúng vậy, một số âm!) Điều này bất chấp thực tế là CRI chung (Ra) là 79.

Tại sao CRI R9 lại quan trọng?

CRI R9 là một số liệu rất quan trọng vì nhiều nguồn sáng sẽ thiếu gam màu đỏ, nhưng thực tế này sẽ bị ẩn do tính toán CRI trung bình không bao gồm R9.

Như biểu đồ bên dưới cho thấy, một nguồn sáng thực sự có thể hoạt động khá tốt với 8 mẫu màu thử nghiệm đầu tiên, cho điểm R1-R8 khá tốt. Đối với chỉ số CRI Ra chung, điều này có nghĩa là đèn LED có khả năng hiển thị màu đỏ kém vẫn có thể đạt được với xếp hạng 80 CRI (Ra).

Tuy nhiên, khi xem xét kỹ hơn giá trị R9, bạn sẽ thấy rằng ánh sáng sẽ hoạt động rất kém đối với các màu đỏ nói riêng.

Giá trị CRI R9 tốt là gì?

Mặc dù giá trị tối đa có thể có của R9 cũng là 100, nhưng không giống như số CRI trung bình, R9 nên được đánh giá hơi khác một chút.

Về mặt toán học, R9 khó đạt được điểm cao hơn nhiều so với các giá trị R khác bao gồm các phép tính CRI và nhạy cảm hơn nhiều với các biến thể quang phổ. Do đó, điểm R9 từ 50 trở lên sẽ được coi là “tốt” trong khi điểm R9 từ 90 trở lên sẽ được coi là “xuất sắc”.

Do đó, bạn sẽ thấy rằng hầu hết các sản phẩm chiếu sáng hiện có trên thị trường sẽ hiếm khi chỉ định giá trị R9 và khi có, hiếm khi chúng đảm bảo giá trị nào cao hơn 50. Ngay cả tại Next Home, chúng tôi chỉ định R9 > 80 hoặc R9 > 90 và không thể đảm bảo bất kỳ giá trị nào cao hơn R9 > 95 do độ nhạy này.

Điều này là do CRI sử dụng không gian màu uv CIE 1960, được làm lệch theo cách phóng đại sự khác biệt màu sắc trong vùng màu đỏ của sơ đồ màu. Vì CRI là một phép tính định lượng sự khác biệt về màu sắc giữa nguồn sáng và nguồn tham chiếu, nên sự khác biệt về màu sắc được tính toán càng lớn sẽ dẫn đến điểm R càng giảm.

Tại sao màu đỏ là một màu quan trọng như vậy?

Màu đỏ là màu quan trọng đối với nhiều ứng dụng bao gồm chụp ảnh, dệt may và tái tạo tông màu da người. Đặc biệt trong không gian trưng bày sản phẩm hoặc không gian sinh hoạt cần chất lượng sống cao.

Nhiều đối tượng không xuất hiện màu đỏ thực sự là sự kết hợp của nhiều màu, bao gồm cả màu đỏ. Ví dụ, tông màu da bị ảnh hưởng rất nhiều bởi màu đỏ của máu chảy ngay bên dưới da của chúng ta.

Do đó, ánh sáng thiếu màu đỏ sẽ khiến người nhìn nhợt nhạt, thậm chí là tái xanh. Điều này có thể là vấn đề đối với các ứng dụng y tế trong đó sự xuất hiện của màu sắc là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác. Trong các ứng dụng khác như nhiếp ảnh, hình thức thẩm mỹ là rất quan trọng và nhiều khi không thể sửa được ngay cả trong hậu kỳ và chỉnh sửa kỹ thuật số.

Khi đến với Next Home, quý khách luôn luôn được đề xuất và sử dụng đèn led có chỉ số CRI và R9 cao nhất.

Chúng tôi luôn mang trong mình tâm niệm: Khoa học hay mỹ thuật đều phải vị nhân sinh. Chúng tôi cũng có những triết lý lấy con người làm trung tâm trong các sản phẩm thiết kế và tư vấn của mình.

Chỉ số hoàn màu (CRI) là gì?

Chỉ số kết xuất màu (CRI) là một thước đo thường bị hiểu nhầm về chất lượng màu. Tuy nhiên, đối với bất kỳ ứng dụng nào mà hình thức màu sắc là quan trọng, thì việc xem xét CRI là rất quan trọng.

Chúng tôi đã đã cụ thể hóa nó như sau để giúp chúng ta hiểu nó là gì và nó có thể giúp chúng ta cải thiện chất lượng ánh sáng như thế nào.

Vậy, Chỉ số hoàn màu (CRI) là gì?

Nói một cách đơn giản, Chỉ số kết xuất màu (CRI) đo khả năng tái tạo chính xác màu sắc của vật thể mà nó chiếu sáng.

Đây là một định nghĩa có vẻ đơn giản, nhưng có rất nhiều điều đang diễn ra, vì vậy chúng tôi sẽ giúp chia nó thành ba phần.

Phần 1: Chỉ số kết xuất màu (CRI) là một điểm số có giá trị tối đa là 100.

Nó có nghĩa là gì để đo khả năng của một thứ gì đó? Giống như điểm kiểm tra, CRI được đo theo thang điểm trong đó số cao hơn biểu thị khả năng cao hơn, với 100 là cao nhất. Với những phương pháp đo tiêu chuẩn, chúng ta nhận được CRI = 100 khi đo ánh sáng mặt trời trong 1 ngày nhiều nắng và không có mây.

CRI là một số liệu thuận tiện vì nó được biểu diễn dưới dạng một số duy nhất, được định lượng.

Các giá trị CRI từ 90 trở lên được coi là xuất sắc, trong khi điểm dưới 80 thường được coi là kém. (Thông tin thêm về điều này bên dưới).

Phần 2: Chỉ số kết xuất màu (CRI) được sử dụng để đo các nguồn ánh sáng trắng, nhân tạo

Các nguồn sáng có thể được nhóm thành nguồn sáng nhân tạo hoặc tự nhiên.

Trong hầu hết các trường hợp, chúng tôi lo ngại về chất lượng màu sắc của các dạng ánh sáng nhân tạo, chẳng hạn như đèn LED và đèn huỳnh quang.

Điều này được so sánh với ánh sáng ban ngày hoặc ánh sáng mặt trời – nguồn sáng tự nhiên.

Phần 3: Chỉ số kết xuất màu (CRI) đo và so sánh màu phản chiếu của một đối tượng dưới ánh sáng nhân tạo.

Trước tiên, hãy ôn lại nhanh về cách thức hoạt động của màu sắc.

Ánh sáng tự nhiên như ánh sáng mặt trời là sự kết hợp của tất cả các màu của quang phổ nhìn thấy được. Màu sắc của ánh sáng mặt trời là màu trắng, nhưng màu sắc của một vật thể dưới ánh mặt trời được xác định bởi màu sắc mà nó phản chiếu.

Ví dụ, một quả táo đỏ có màu đỏ vì nó hấp thụ tất cả các màu của quang phổ ngoại trừ màu đỏ mà nó phản xạ.

Khi chúng ta sử dụng nguồn sáng nhân tạo chẳng hạn như đèn LED, chúng ta đang cố gắng “tái tạo” màu sắc của ánh sáng ban ngày tự nhiên sao cho các vật thể trông giống như chúng dưới ánh sáng ban ngày tự nhiên.

Đôi khi, màu sắc được tái tạo sẽ xuất hiện khá giống nhau, đôi khi lại hoàn toàn khác.

Như bạn có thể thấy trong ví dụ trên, nguồn sáng nhân tạo của chúng tôi (đèn LED có nhiệt màu 5000K CCT) không tạo ra màu đỏ tương tự trên quả táo đỏ như ánh sáng ban ngày tự nhiên (cũng có nhiệt màu 5000K CCT).

Nhưng lưu ý rằng đèn LED và ánh sáng ban ngày tự nhiên có cùng nhiệt màu 5000K. Điều này có nghĩa là màu sắc của ánh sáng giống nhau, nhưng các đối tượng vẫn xuất hiện khác nhau. Làm sao chuyện này có thể?

Nếu bạn nhìn vào đồ họa của chúng tôi ở trên, bạn sẽ thấy rằng đèn LED của chúng tôi có thành phần quang phổ khác so với ánh sáng ban ngày tự nhiên, mặc dù nó có cùng màu trắng 5000K.

Đặc biệt, đèn LED của chúng tôi thiếu màu đỏ. Khi ánh sáng này bật ra khỏi quả táo đỏ, không có ánh sáng đỏ nào phản chiếu.

Kết quả là, quả táo đỏ không còn có màu đỏ rực rỡ giống như dưới ánh sáng ban ngày tự nhiên.

CRI chính là lời giải thích cho hiện tượng này bằng cách đo độ chính xác chung của nhiều màu sắc khác nhau của vật thể khi được chiếu sáng dưới một nguồn sáng.

CRI là vô hình cho đến khi bạn chiếu nó vào một đối tượng.

Như chúng tôi đã đề cập ở trên, cùng một màu ánh sáng có thể có thành phần quang phổ khác nhau. Do đó, bạn không thể đánh giá CRI của nguồn sáng chỉ bằng cách nhìn vào màu sắc của ánh sáng. Nó sẽ chỉ trở nên rõ ràng khi bạn chiếu ánh sáng vào nhiều vật thể có màu sắc khác nhau.

CRI được đo như thế nào?

Phương pháp tính toán CRI rất giống với ví dụ đánh giá trực quan nêu trên, nhưng được thực hiện thông qua tính toán thuật toán sau khi đo quang phổ của nguồn sáng liên quan.

Trước tiên phải xác định nhiệt độ màu cho nguồn sáng được đề cập. Điều này có thể được tính toán từ các phép đo quang phổ.

Nhiệt độ màu của nguồn sáng phải được xác định để chúng ta có thể chọn phổ ánh sáng ban ngày thích hợp để sử dụng để so sánh.

Sau đó, nguồn sáng được cần đo kiểm sẽ được chiếu ảo lên một loạt mẫu màu ảo được gọi là mẫu màu thử nghiệm (TCS) với màu phản xạ được đo.

Có tổng cộng 15 mẫu màu:

Chúng tôi cũng sẽ chuẩn bị sẵn một loạt phép đo màu phản xạ ảo cho ánh sáng ban ngày tự nhiên có cùng nhiệt độ màu.

Cuối cùng, chúng tôi so sánh các màu phản chiếu và xác định theo công thức điểm “R” cho từng mẫu màu.

Giá trị R cho một màu cụ thể cho biết khả năng của nguồn sáng hiển thị màu cụ thể đó một cách trung thực.

Do đó, để mô tả khả năng hiển thị màu tổng thể của nguồn sáng trên nhiều màu khác nhau, công thức CRI lấy giá trị trung bình của các giá trị R.

Giá trị nào và bao nhiêu giá trị R được lấy trung bình sẽ phụ thuộc vào định nghĩa CRI mà bạn đang sử dụng – CRI chung (Ra) hoặc CRI mở rộng.

Còn nhiệt độ màu không phải ánh sáng ban ngày thì sao?

Để đơn giản, chúng tôi đã giả định nhiệt độ màu 5000K cho các ví dụ ở trên và đã so sánh nó với phổ ánh sáng ban ngày tự nhiên 5000K để tính toán CRI.

Nhưng nếu chúng ta có một đèn LED 3000K và muốn đo CRI của nó thì sao?

Tiêu chuẩn CRI quy định rằng nhiệt độ màu từ 5000K trở lên sử dụng phổ ánh sáng ban ngày, nhưng đối với nhiệt độ màu dưới 5000K, hãy sử dụng phổ bức xạ Planck.

Bức xạ Planck về cơ bản là bất kỳ nguồn sáng nào tạo ra ánh sáng bằng cách tạo ra nhiệt. Điều này bao gồm các nguồn ánh sáng sợi đốt và halogen.

Vì vậy, khi chúng tôi đo CRI của đèn LED 3000K, nó được đánh giá dựa trên nguồn sáng “tự nhiên” có cùng quang phổ như đèn chiếu halogen 3000K.

(Mặc dù hiệu suất năng lượng của bóng đèn halogen và đèn sợi đốt rất thấp, nhưng chúng tạo ra quang phổ ánh sáng đầy đủ, tự nhiên và tuyệt vời).

Giá trị CRI phổ biến là gì và giá trị nào được chấp nhận?

Đối với hầu hết các ứng dụng chiếu sáng trong nhà và thương mại, 80 CRI (Ra) là mức cơ bản chung để hiển thị màu có thể chấp nhận được.

Đối với các ứng dụng mà hình thức màu sắc quan trọng đối với công việc được thực hiện bên trong hoặc có thể góp phần cải thiện tính thẩm mỹ, 90 CRI (Ra) trở lên có thể là điểm khởi đầu tốt. Đèn trong phạm vi CRI này thường được coi là đèn CRI cao.

Các loại ứng dụng có thể cần đến 90 CRI (Ra) vì lý do nghề nghiệp bao gồm bệnh viện, nhà máy dệt, cơ sở in ấn hoặc cửa hàng sơn.

Các lĩnh vực mà tính thẩm mỹ được cải thiện có thể quan trọng bao gồm các khách sạn cao cấp và cửa hàng bán lẻ, nhà ở và studio chụp ảnh.

Khi so sánh các sản phẩm chiếu sáng có giá trị CRI trên 90, có thể rất hữu ích khi so sánh các giá trị R riêng lẻ tạo nên điểm CRI, đặc biệt là CRI R9.

Những dự án của Next Home, chúng tôi luôn luôn đề xuất và có những sản phẩm phù hợp và cho ra chỉ số CRI > 95. Chất lượng ánh sáng luôn luôn được đo kiểm bằng những thiết bị chuyên dụng và là một phần trong nội dung nghiệm thu và bàn giao cho khách hàng.

Nhiệt độ màu tương quan (CCT) là gì?

Nhiệt độ màu tương quan (CCT) là một thước đo chất lượng của ánh sáng trắng. Ánh sáng trắng bao gồm sự kết hợp của các bước sóng khác nhau và CCT mô tả tỷ lệ tương đối của màu đỏ và cam tần số thấp cũng như màu lam và tím tần số cao hơn trong bất kỳ ánh sáng trắng cụ thể nào.

Sự thay đổi về tỷ lệ của các bước sóng khác nhau mang lại cho chúng ta các loại ánh sáng trắng khác nhau, từ ánh sáng tạo cảm giác “ấm áp”, giàu bước sóng đỏ và vàng (như chúng ta mong đợi tìm thấy trong phòng khách hoặc một nhà hàng ấm cúng) đến ánh sáng trắng tạo cảm giác “mát mẻ”, giàu bước sóng xanh lam, mà chúng ta có thể tìm thấy trong văn phòng hoặc phòng tập thể dục.

CCT được đo bằng kelvin (K) và cho chúng ta một phương tiện chính xác và có thể định lượng được để biểu thị sắc độ của ánh sáng trắng.

Ánh sáng trắng có nhiệt độ màu tương quan cụ thể là ánh sáng trong đó màu của ánh sáng phát ra tương quan với (hoặc tương đương với) màu của ánh sáng do vật đen phát ra ở cùng nhiệt độ.

Bối cảnh: Ánh sáng trắng bao gồm sự kết hợp của nhiều màu sắc khác nhau, mỗi màu có bước sóng riêng.

Bất kỳ vật thể nào ở trên độ không tuyệt đối (0K) đều phát ra một số bức xạ điện từ, nhưng ở mức thấp hơn (dưới khoảng 500ºC), mắt người không thể nhìn thấy bức xạ này.

Khi nhiệt độ của vật thể tăng lên, bước sóng chiếm ưu thế của ánh sáng phát ra thay đổi, do đó vật thể dần dần chuyển từ “nóng đỏ” sang “nóng trắng”. Bạn có thể hình dung điều này bằng cách tưởng tượng một miếng sắt được nung nóng bởi một người thợ rèn hoặc chính bạn đặt một cây cời vào lửa. Ở khoảng 798K (525ºC), kim loại bắt đầu phát sáng màu đỏ xỉn. Ở 1.000K (727ºC), nó có màu đỏ tươi và ở 6.000K (5.727ºC), nó có màu trắng.

Ánh sáng trắng có nhiệt độ màu tương quan cụ thể, ví dụ 4.000K, là ánh sáng mà màu của ánh sáng phát ra tương quan với ánh sáng phát ra từ vật thể đen ở 4.000K.

Bức xạ vật đen: Để có mối tương quan chính xác giữa nhiệt độ với màu sắc của ánh sáng phát ra, các nhà vật lý sẽ đề cập đến “bức xạ vật đen”. Trong ngữ cảnh này, một vật đen có một số đặc điểm cụ thể (ví dụ: nó phải không phản chiếu và mờ đục) và phải ở trạng thái cân bằng nhiệt động lực học với môi trường của nó – nhưng nguyên tắc đã giải thích ở trên (rằng khi một vật nóng hơn thì chất lượng ánh sáng mà nó phát ra thay đổi) rất nhất quán trong tự nhiên.

Những người thợ kim loại đánh giá nhiệt độ của miếng sắt, thép (hoặc bất cứ thứ gì khác) mà họ đang gia công với độ chính xác cao chỉ bằng cách quan sát màu sắc của nó, mặc dù nó không đáp ứng tất cả các yêu cầu chính xác của một vật đen hoàn hảo.

CCT trong sử dụng hàng ngày: Bất kỳ bóng đèn hoặc bộ đèn nào được bán đều phải có ghi CCT trên đó. Các giá trị CCT thường có sẵn như sau:

Lựa chọn CCT ở các quốc gia khác nhau : Lựa chọn CCT thích hợp cho một không gian hoặc hoạt động cụ thể phần lớn là vấn đề sở thích. Mặc dù có bằng chứng khách quan rằng các bước sóng ánh sáng khác nhau có tác động khác nhau đến quá trình trao đổi chất của chúng ta (Xem thêm: Lấy con người làm trung tâm và chiếu sáng sinh học) nhưng cũng đúng là địa lý và văn hóa ảnh hưởng đến sự lựa chọn CCT của chúng ta.

Trong nhiều năm, người ta đã quan sát thấy rằng đối với các ứng dụng thương mại, các quốc gia Scandinavi mua nhiều ánh sáng hơn trong khoảng 3000K – 3500K, trong khi các quốc gia Nam Âu có nhiều khả năng mua ánh sáng hơn trong khoảng 4000K – 6500K.

Ánh sáng có thể lựa chọn màu sắc: Đây là loại đèn mà người lắp đặt hoặc người dùng có thể chọn CCT mà bóng đèn sẽ phát ra, thường bằng cách kích hoạt công tắc trên chính sản phẩm.

Ánh sáng trắng có thể điều chỉnh: Đây là ánh sáng mà CCT phát ra có thể được điều chỉnh linh hoạt, thường theo một số thông số cài đặt sẵn bởi một hệ thống điều khiển. Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem bài viết: Ánh sáng trắng có thể điều chỉnh là gì? Và đây cũng là loại thiết bị phổ biến mà Next Home thường áp dụng vào thực tế.